
Frenks Orols
Frenks Orols chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Frenks Orols gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Grobiņa trở lại Rīgas FS sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Rīgas FS | Riga | Không công bố |
| 30/12/2025 | Grobiņa | Rīgas FS | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2025 | Rīgas FS | Grobiņa | Cho mượn |
| 16/7/2025 | Rīgas FS | Grobiņa | Cho mượn |
| 14/7/2025 | Super Nova | Rīgas FS | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2025 | Super Nova | Rīgas FS | Không công bố |
| 13/2/2025 | Rīgas FS | Super Nova | Cho mượn |
| 1/1/2025 | BFC Daugavpils | Rīgas FS | Trở lại sau cho mượn |
| 29/2/2024 | Rīgas FS | BFC Daugavpils | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Tukums | Rīgas FS | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2023 | Rīgas FS | Tukums | Cho mượn |
| 1/1/2023 | Riga | Rīgas FS | Tự do |
| 1/1/2022 | Riga | Auda | Không công bố |
| 5/3/2021 | Riga | BFC Daugavpils | Không công bố |
| 1/3/2021 | FK Ventspils | Riga | Không công bố |
| 1/1/1926 | Super Nova | Rīgas FS | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Frenks Orols: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Frenks Orols là ngày 01/01/1926, khi anh từ Super Nova chuyển tới Rīgas FS. Giai đoạn đang diễn ra tại Riga bắt đầu ngày 31/12/2025, khi anh đến từ Rīgas FS. Trong mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh ra sân 6 trận. Trong đội hình Riga, anh khoác áo số 91.
Frenks Orols đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Frenks Orols
Sinh ngày 28/06/2000, Frenks Orols là cầu thủ và hiện thuộc Riga. Số áo của anh tại Riga là 91.
- Ngày sinh
- 28/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Số áo
- 91
- CLB hiện tại
- Riga
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Frenks Orols
Thống kê mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League của Frenks Orols: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Riga | 6 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA Nations League | Latvia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Latvia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Baltic Cup | Latvia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Frenks Orols
- Frenks Orols bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Frenks Orols 26 tuổi (sinh ngày 28/06/2000).
- Frenks Orols có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Frenks Orols ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Frenks Orols đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Frenks Orols đang thuộc biên chế Riga, mang áo số 91.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.