Grobiņa
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng Virsliga
Grobiņa đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 26 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 11
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số
- -32
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Grobiņa
Grobiņa đang trải qua mạch không thắng 4 trận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích mùa 18/19 của Grobiņa
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Grobiņa. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 11 hoà và 16 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Khoảng cách của Grobiņa với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Grobiņa tới Rīgas FS ở ngôi đầu là 51 điểm. Ngay sau lưng là Tukums, kém 2 điểm. Phía trên là FS Jelgava, cách 6 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Grobiņa
Grobiņa ghi 12 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Grobiņa
Grobiņas stadionā, sân nhà của Grobiņa, chứa được 1.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là GRO.
Grobiņa ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Grobiņa đứng thứ 10 với 0,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Đội đang có hiệu số −32.
Grobiņa gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Grobiņa tiếp Ogre United, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Ogre United có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vjačeslavs Kudrjavcevs | Thủ môn | Latvia |
| 2 | Krišjānis Rupeiks | Hậu vệ | Latvia |
| 3 | Dāvids Družiņins | Hậu vệ | Latvia |
| 5 | Gustavs Leitans | Tiền vệ | Latvia |
| 6 | Milan Corryn | Tiền vệ | Bỉ |
| 7 | Jānis Krautmanis | Hậu vệ | Latvia |
| 8 | Oladotun Olatunde-Matthew | Tiền vệ | Nigeria |
| 9 | Artem Kholod | Hậu vệ | Ukraine |
| 10 | Devids Dobrecovs | Tiền đạo | Latvia |
| 11 | Oļģerds Raščevskis | Tiền đạo | Latvia |
| 13 | A. Aruna | Tiền đạo | |
| 14 | Maksims Sidorovs | Hậu vệ | Latvia |
| 15 | Aleksa Jovanović | Hậu vệ | Serbia |
| 17 | Artūrs Zjuzins | Tiền vệ | Latvia |
| 20 | Hirotaka Yamada | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 21 | Roberts Ozols | Thủ môn | Latvia |
| 25 | Dans Sirbu | Tiền vệ | Latvia |
| 27 | Rolandas Baravykas | Hậu vệ | Litva |
| 29 | Ivan Matyushenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 32 | Gļebs Kļuškins | Tiền vệ | Latvia |
| 33 | Toms Laizans | Thủ môn | |
| 77 | Dodô | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Anton Baydal | Tiền đạo | Ukraine |
| 87 | J. Ribeiro | Tiền vệ | |
| 88 | I. Tyshchenko | Tiền vệ | |
| 99 | Artjoms Puzirevskis | Tiền đạo | Latvia |