Grobiņa và Ogre United đang thi đấu ở Virsliga (Vòng 33), bóng lăn lúc 18:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Grobiņas stadionā.
Đang cập nhật dữ liệu trận…
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
12 Dứt điểm 6
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Dodô Grobiņa
- 7,9 Maksims Sidorovs Grobiņa
- 7,9 Dāvids Družiņins Grobiņa
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Grobiņa 45% Hòa 45% 10% Ogre United
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Grobiņa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.74 | 3.52 | 4.00 |
| Nguồn 2 | 1.73 | 3.60 | 3.80 |
| Nguồn 3 | 1.82 | 3.50 | 3.65 |
| Nguồn 4 | 1.73 | 3.80 | 4.00 |
| Nguồn 5 | 1.80 | 3.60 | 4.00 |
| Nguồn 6 | 1.82 | 3.70 | 3.85 |
| Nguồn 7 | 1.72 | 3.52 | 3.90 |
| Nguồn 8 | 1.81 | 3.65 | 3.98 |
| Nguồn 9 | 1.80 | 3.40 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.80 | 3.60 | 3.90 |
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
12 6 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
7 5 Phạt góc
8 7 Phạm lỗi
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
Dự bị
Chơi hay nhất
8,0 Dodô Grobiņa
2 lần tắc bóng
7,9 Dāvids Družiņins Grobiņa
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,9 Maksims Sidorovs Grobiņa
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Grobiņa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Roberts Ozols TM | 47' | 6,9 | – | – | – | 9/16 | – | – | 3 |
| 3 Dāvids Družiņins HV | 47' | 7,9 | 1 | – | 1/1 | 16/17 | – | – | – |
| 27 Rolandas Baravykas HV | 47' | 7,2 | – | – | 0/1 | 8/12 | 2 | – | – |
| 15 Aleksa Jovanović HV | 47' | 6,9 | – | – | – | 10/14 | – | 2 | – |
| 11 Oļģerds Raščevskis HV | 47' | 6,6 | – | – | – | 7/13 | 1 | 2 | – |
| 14 Maksims Sidorovs TV | 47' | 7,9 | – | – | 1/1 | 4/12 | – | 3 | – |
| 8 Oladotun Olatunde-Matthew TV | 47' | 7,0 | – | – | – | 10/11 | – | 2 | – |
| 20 Hirotaka Yamada TV | 47' | 6,5 | – | – | 1/1 | 7/9 | – | 1 | – |
| 87 J. Ribeiro TV | 47' | 6,5 | – | – | – | 4/10 | 1 | – | – |
| 77 Dodô TĐ | 47' | 8,0 | – | – | 0/1 | 10/16 | – | 2 | – |
| 6 Milan Corryn TĐ | 47' | 6,9 | – | 1 | 1/2 | 7/10 | 4 | 2 | – |
Ogre United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ņikita Parfjonovs TM | 47' | 6,6 | – | – | – | 15/18 | – | – | 2 |
| 55 Aleksejs Kudeļkins HV | 47' | 7,0 | – | – | – | 26/29 | – | 1 | – |
| 5 Rendijs Šibass HV | 47' | 6,9 | – | – | – | 15/22 | 2 | 1 | – |
| 13 K. Gulbis HV | 47' | 6,7 | – | – | – | 21/23 | – | – | – |
| 27 Aleksandrs Molotkovs HV | 47' | 6,3 | – | – | – | 18/27 | – | – | – |
| 19 Kristers Čudars TV | 47' | 6,9 | – | – | 1/1 | 22/29 | 1 | 1 | – |
| 30 Arsentii Doroshenko TV | 47' | 6,9 | – | – | – | 21/27 | – | 2 | – |
| 10 M. Kalnins TV | 47' | 6,5 | – | – | – | 3/5 | – | 1 | – |
| 7 Ingars Pūlis TV | 47' | 6,2 | – | – | – | 6/8 | – | – | – |
| 21 Markuss Ivulāns TV DB | 43' | 6,6 | – | – | 0/1 | 7/7 | – | – | – |
| 22 Leif Estevez Fernandez TĐ | 47' | 6,9 | – | – | 2/2 | 8/8 | – | – | – |
| 9 Jacques Fokam-Sandeu TĐ | 4' | – | – | – | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
4'
vào: M. Ivulans, ra: J. Fokam
D. Druzinins 1-0 kiến tạo: M. Corryn
18'
D. Druzinins
45'
46'
vào: T. Mickevics, ra: A. Doroshenko
vào: K. Rupeiks, ra: O. Rascevskis
56'
Lịch sử đối đầu (3 trận)
0 Grobiņa 3 Hòa 0 Ogre United
2.67 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Grobiņa
0% Tỷ lệ thắng Ogre United
Những lần gặp gần nhất
- 27/07/2026 Grobiņa Ogre United
- 25/05/2026 Ogre United Grobiņa
- 13/04/2026 Ogre United Grobiņa