
Rolandas Baravykas
Các thương vụ chuyển nhượng của Rolandas Baravykas
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Rolandas Baravykas, gần nhất là từ Šiauliai sang Grobiņa ngày 26/06/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/6/2025 | Šiauliai | Grobiņa | Không công bố |
| 30/12/2024 | Šiauliai | Grobiņa | Không công bố |
| 23/7/2023 | Farul Constanta | Šiauliai | Tự do |
| 4/1/2023 | Universitatea Cluj | Farul Constanta | Không công bố |
| 17/6/2022 | Uta Arad | Universitatea Cluj | Tự do |
| 1/7/2021 | FK Kukesi | Uta Arad | Tự do |
| 21/1/2021 | Nea Salamis | FK Kukesi | Tự do |
| 31/1/2020 | FK Zalgiris Vilnius | Nea Salamis | Tự do |
| 1/1/2017 | Atlantas | FK Zalgiris Vilnius | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rolandas Baravykas
Tiểu sử Rolandas Baravykas
Ở tuổi 31, Rolandas Baravykas đang là cầu thủ trong đội hình Grobiņa. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Litva.
- Ngày sinh
- 23/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Grobiņa
Câu hỏi thường gặp về Rolandas Baravykas
- Rolandas Baravykas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rolandas Baravykas 31 tuổi (sinh ngày 23/08/1995), cao 185 cm.
- Rolandas Baravykas mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rolandas Baravykas mang quốc tịch Litva.
- Rolandas Baravykas đang khoác áo đội bóng nào?
- Grobiņa là CLB hiện tại của Rolandas Baravykas, mang áo số 27.
Cập nhật lần cuối: 07:56 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.