
Andrejs Cigaņiks
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Andrejs Cigaņiks
9 trận mùa 2026 tại Super League mang về cho Andrejs Cigaņiks 3 bàn sau 678 phút. Mỗi trận anh có trung bình 75 phút trên sân. So với mùa 2025 (1 bàn sau 26 trận), anh nhiều hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | FC Luzern | 9 | 678 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,10 |
| 2025Super League | FC Luzern | 26 | 1.028 | 1 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2024Super League | FC Luzern | 35 | 2.567 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,94 |
| 2024Schweizer Cup | FC Luzern | 16 | 814 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Latvia | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024UEFA Nations League | Latvia | 8 | 727 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,06 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Latvia | 7 | 634 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2024Friendlies | Latvia | 2 | 180 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Baltic Cup | Latvia | 2 | 106 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023/24Euro Championship - Qualification | Latvia | 8 | 660 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | 6,54 |
| 2023Friendlies | Latvia | 2 | 161 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Andrejs Cigaņiks
Andrejs Cigaņiks là 29 tuổi đang chơi cho FC Luzern. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm, nặng 68 kg. Anh mang áo số 14 tại FC Luzern.
- Ngày sinh
- 12/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- FC Luzern
Câu lạc bộ và hợp đồng của Andrejs Cigaņiks
Chặng đường sự nghiệp Andrejs Cigaņiks
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrejs Cigaņiks là ngày 02/07/2016, khi anh chuyển từ Bayer Leverkusen sang FC Viktoria Köln — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến FC Luzern ngày 05/07/2024 từ Widzew Łódź. Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận anh ra sân 9 trận và ghi 3 bàn. Trong đội hình FC Luzern, anh mang áo số 14.
Lịch sử chuyển nhượng Andrejs Cigaņiks
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Andrejs Cigaņiks là từ Widzew Łódź sang FC Luzern ngày 05/07/2024, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dunajska Streda sang Widzew Łódź ngày 26/01/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2024 | Widzew Łódź | FC Luzern | Không công bố |
| 26/1/2023 | Dunajska Streda | Widzew Łódź | Không công bố |
| 16/1/2020 | Rīgas FS | Zorya Luhansk | Tự do |
| 28/6/2019 | Cambuur | Rīgas FS | Tự do |
| 1/7/2018 | FC Schalke 04 | Cambuur | Không công bố |
| 1/7/2017 | Bayer Leverkusen | FC Schalke 04 | Tự do |
| 2/7/2016 | Bayer Leverkusen | FC Viktoria Köln | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andrejs Cigaņiks
- Andrejs Cigaņiks bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrejs Cigaņiks 29 tuổi (sinh ngày 12/04/1997), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andrejs Cigaņiks mùa 2026 ra sao?
- Andrejs Cigaņiks ra sân 9 trận mùa 2026 tại Super League và ghi 3 bàn.
- Andrejs Cigaņiks đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrejs Cigaņiks đang thuộc biên chế FC Luzern, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 10:09 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.