FC Viktoria Köln
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng 3 Liga
FC Viktoria Köln đang xếp thứ 2 trên tổng 20 đội, với 18 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln đang trải qua mạch bất bại 5 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 17 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Vị trí của FC Viktoria Köln mùa 18/19
Mạch thắng 4 trận đang giúp FC Viktoria Köln đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận. Cụ thể là 6 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
FC Viktoria Köln tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công FC Viktoria Köln đứng đầu với 3,0 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Hồ sơ đội bóng FC Viktoria Köln
Sân nhà của FC Viktoria Köln, đội bóng Đức, là Sportpark Höhenberg. Sức chứa của Sportpark Höhenberg là 10.001 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KOL.
Khác biệt sân bãi của FC Viktoria Köln
Thành tích hai sân của FC Viktoria Köln là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
FC Viktoria Köln đang bám đuổi những ai?
FC Viktoria Köln kém MSV Duisburg ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Ngay sau lưng là Rot-Weiß Essen, kém 3 điểm.
FC Viktoria Köln gặp ai ở vòng tới?
Ngày 15/10/2026, FC Viktoria Köln tiếp SG Sonnenhof Grossaspach trên sân Sportpark Höhenberg, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. SG Sonnenhof Grossaspach có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. SG Sonnenhof Grossaspach bước vào trận khi đứng thứ 17 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arne Schulz | Thủ môn | Đức |
| 6 | Tobias Eisenhuth | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Yannick Aime Tonye | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Florian Engelhardt | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Jakob Sachse | Tiền đạo | Đức |
| 10 | David Otto | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Eric Gueye | Tiền vệ | Đức |
| 12 | David Wyciok | Thủ môn | Đức |
| 15 | Christoph Greger | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Niklas Jahn | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Marco Pledl | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Tim Kloss | Hậu vệ | Đức |
| 19 | Meiko Sponsel | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Niklas Swider | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Lucas Wolf | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Verthomy Schilo Boboy | Hậu vệ | Đức |
| 24 | Jason Amann | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Diego Perri | Tiền đạo | Đức |
| 26 | Kilian Jakob | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Pascal Fallmann | Hậu vệ | Áo |
| 30 | Alexander Prokopenko | Tiền đạo | Đức |
| 36 | Oscar Hill | Thủ môn | Đức |
| 37 | Noah Le Bret Maboulou | Tiền đạo | Cộng hòa Congo |
| 39 | Felix Albers | Hậu vệ | Đức |
| 44 | Niklas Castelle | Tiền đạo | Đức |