
Vladislavs Gutkovskis
Vladislavs Gutkovskis đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 31, Vladislavs Gutkovskis là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Arka Gdynia. Anh cập bến Arka Gdynia từ 25/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Arka Gdynia
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 25/01/2026
Tiểu sử Vladislavs Gutkovskis
Sinh ngày 02/04/1995, Vladislavs Gutkovskis là cầu thủ và hiện thuộc Arka Gdynia. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm, nặng 86 kg. Anh mang áo số 9 tại Arka Gdynia.
- Ngày sinh
- 2/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Arka Gdynia
Các thương vụ chuyển nhượng của Vladislavs Gutkovskis
Dữ liệu chuyển nhượng của Vladislavs Gutkovskis gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Daejeon Citizen sang Arka Gdynia ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2026 | Daejeon Citizen | Arka Gdynia | Không công bố |
| 31/12/2025 | Daejeon Citizen | Arka Gdynia | Không công bố |
| 10/7/2023 | Raków Częstochowa | Daejeon Citizen | Không công bố |
| 1/7/2020 | Nieciecza | Raków Częstochowa | Tự do |
| 27/2/2016 | Skonto | Nieciecza | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Vladislavs Gutkovskis
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025K League 1 | Daejeon Citizen | 18 | 53 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
| 2025FA Cup | Daejeon Citizen | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024K League 1 | Daejeon Citizen | 10 | 453 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,85 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Latvia | 8 | 544 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024UEFA Nations League | Latvia | 7 | 305 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,77 |
| 2024Friendlies | Latvia | 2 | 106 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023/24Euro Championship - Qualification | Latvia | 3 | 231 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2023Friendlies | Latvia | 1 | 56 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Vladislavs Gutkovskis theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Daejeon Citizen | 2024 – 2025 | 29 | 552 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Latvia | 2023/24 – 2024 | 21 | 1.242 | 3 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Vladislavs Gutkovskis
- Vladislavs Gutkovskis là người nước nào?
- Vladislavs Gutkovskis có quốc tịch Latvia theo hồ sơ.
- Vladislavs Gutkovskis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vladislavs Gutkovskis đang thuộc biên chế Arka Gdynia, mang áo số 9.
- Vladislavs Gutkovskis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Vladislavs Gutkovskis 31 tuổi (sinh ngày 02/04/1995), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.