
Aleksandar Mitrović
Aleksandar Mitrović đang khoác áo đội nào?
Tại Al-Rayyan SC, Aleksandar Mitrović mang áo số 9. Dữ liệu ghi nhận anh đến Al-Rayyan SC ngày 04/09/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Stars League.
- Câu lạc bộ
- Al-Rayyan SC
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 04/09/2025
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Aleksandar Mitrović
Ở mùa 2025 tại Stars League, Aleksandar Mitrović ra sân 11 trận, ghi 3 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 39 phút trên sân. Anh được chấm trung bình 7,00 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FIFA Club World Cup | Al-Hilal Saudi FC | 28 | 2.334 | 28 | 5 | Thẻ vàng: 5 | 7,59 |
| 2025Mùa nàyStars League | Al-Rayyan SC | 11 | 427 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Pro League | Al-Hilal Saudi FC | 24 | 1.927 | 19 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,45 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Hilal Saudi FC | 8 | 615 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,51 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Serbia | 2 | 93 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Serbia | 6 | 340 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,37 |
| 2024UEFA Nations League | Serbia | 4 | 332 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,43 |
| 2024Friendlies | Serbia | 4 | 212 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Euro Championship | Serbia | 3 | 241 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Aleksandar Mitrović
Sinh ngày 16/09/1994, Aleksandar Mitrović là cầu thủ và hiện thuộc Al-Rayyan SC. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm, nặng 89 kg. Ở Al-Rayyan SC, anh khoác áo số 9.
- Ngày sinh
- 16/9/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Al-Rayyan SC
Chặng đường sự nghiệp Aleksandar Mitrović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aleksandar Mitrović là ngày 01/07/2012, khi anh từ Teleoptik chuyển tới FK Partizan dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Al-Rayyan SC bắt đầu ngày 04/09/2025, khi anh đến từ Al-Hilal Saudi FC. Trong mùa 2025 tại Stars League, anh có 11 lần ra sân, ghi 3 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Al-Rayyan SC ghi anh mang áo số 9.
Aleksandar Mitrović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Aleksandar Mitrović rời Al-Hilal Saudi FC để tới Al-Rayyan SC (04/09/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/9/2025 | Al-Hilal Saudi FC | Al-Rayyan SC | Không công bố |
| 2/9/2025 | Al-Hilal Saudi FC | Al-Rayyan SC | Không công bố |
| 20/8/2023 | Fulham | Al-Hilal Saudi FC | Không công bố |
| 30/7/2018 | Newcastle | Fulham | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Fulham | Newcastle | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Newcastle | Fulham | Cho mượn |
| 21/7/2015 | Anderlecht | Newcastle | Không công bố |
| 30/8/2013 | FK Partizan | Anderlecht | Không công bố |
| 1/7/2012 | Teleoptik | FK Partizan | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Aleksandar Mitrović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Hilal Saudi FC | 2024 – 2025 | 60 | 4.876 | 53 | 11 |
| Al-Rayyan SC | 2025 | 11 | 427 | 3 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2025/26 – 2026 | 19 | 1.218 | 7 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aleksandar Mitrović
- Aleksandar Mitrović ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Aleksandar Mitrović ra sân 11 trận mùa 2025 tại Stars League và ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo.
- Aleksandar Mitrović đang khoác áo đội bóng nào?
- Al-Rayyan SC là CLB hiện tại của Aleksandar Mitrović, mang áo số 9.
- Aleksandar Mitrović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Aleksandar Mitrović 32 tuổi (sinh ngày 16/09/1994), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:49 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.