Teleoptik
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Teleoptik đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Teleoptik
Teleoptik lấy Sportski Centar Partizan-Teleoptik ở Zemun làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TEL. Sportski Centar Partizan-Teleoptik có 2.000 chỗ ngồi.
Teleoptik trên bảng xếp hạng
Teleoptik giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Teleoptik
Lần ra sân gần đây nhất đưa Teleoptik tới kết quả thắng Metalac GM 3-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Teleoptik mạnh hơn ở sân nào?
Teleoptik nhận 8 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,6 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn trên sân nhà.
Teleoptik đang bám đuổi những ai?
Teleoptik đang hơn Grafičar 2 điểm. Đội đầu bảng Borac Cacak đang hơn 15 điểm. Naftagas đang hơn đội 1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Teleoptik
Teleoptik ghi 17 bàn và để thủng lưới 23 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −6.
Lịch thi đấu sắp tới của Teleoptik
Trận kế tiếp, Teleoptik làm khách của OFK Vršac lúc 19h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). OFK Vršac hiện đứng thứ 5 với 22 điểm. OFK Vršac có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marko Stailković | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Uros Stefanovic | Tiền vệ | |
| 3 | Relja Premovic | Hậu vệ | |
| 4 | V. Marinkovic | Hậu vệ | |
| 5 | Dušan Cvetinović | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Filip Markišić | Tiền vệ | Serbia |
| 6 | Vuk Adzic | Tiền vệ | |
| 7 | D. Radovic | Tiền đạo | |
| 8 | Viktor Živojinović | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | M. Ninic | Tiền đạo | |
| 11 | Filip Ristic | Hậu vệ | |
| 12 | P. Trajkovski | Thủ môn | |
| 15 | N. Popovic | Hậu vệ | |
| 16 | A. Mohammed | Hậu vệ | |
| 17 | D. Ohaleta | Tiền vệ | |
| 18 | Stefan Djurovic | Tiền đạo | |
| 19 | F. Ivelja | Tiền vệ | |
| 20 | Nikola Virijevic | Tiền vệ | |
| 21 | Danilo Bulatovic | Hậu vệ | |
| 22 | Dusko Janackovic | Tiền vệ | |
| 24 | I. Martinovic | Tiền đạo | |
| 25 | Sergej Mladenovic | Tiền vệ | |
| 26 | D. Makevic | Tiền vệ | |
| 27 | D. Vukovic | Hậu vệ | |
| 28 | D. Jovanovic | Tiền đạo | |
| 29 | L. Radosavljevic | Tiền đạo | |
| 30 | Danilo Bacanovic | Tiền vệ | |
| 31 | V. Popovic | Thủ môn | |
| 32 | B. Besnard | Tiền đạo | |
| 33 | Despot Obrenović | Hậu vệ | Serbia |
| 34 | M. Kosanovic | Thủ môn | |
| 34 | D. Milenkovic | Thủ môn | |
| 40 | Stefan Šćepović | Tiền đạo | Serbia |