
Stefan Šćepović
Chuyển nhượng và giá trị của Stefan Šćepović
Stefan Šćepović gia nhập Teleoptik theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: OFK Beograd sang Estepona ngày 27/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Estepona | Teleoptik | Không công bố |
| 27/1/2026 | OFK Beograd | Estepona | Không công bố |
| 14/2/2025 | PAS Giannina | OFK Beograd | Không công bố |
| 7/9/2024 | Muangthong United | PAS Giannina | Tự do |
| 27/7/2023 | Brisbane Roar | Muangthong United | Tự do |
| 7/2/2023 | AEL | Brisbane Roar | Tự do |
| 1/7/2021 | Malaga | AEL | Không công bố |
| 8/1/2020 | Jagiellonia | Machida Zelvia | Tự do |
| 17/1/2019 | Fehérvár FC | Jagiellonia | Tự do |
| 31/1/2018 | Sporting Gijon | Fehérvár FC | Không công bố |
| 12/7/2017 | Getafe | Sporting Gijon | Không công bố |
| 31/8/2015 | Celtic | Getafe | Không công bố |
| 1/9/2014 | Sporting Gijon | Celtic | Không công bố |
| 1/2/2013 | FK Partizan | Ashdod | Không công bố |
| 18/6/2012 | Hapoel Acre | FK Partizan | Tự do |
| 31/1/2011 | Club Brugge KV | Kortrijk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stefan Šćepović đang khoác áo đội nào?
Stefan Šćepović là ai?
Stefan Šćepović là 36 tuổi đang chơi cho Estepona. Số đo ghi nhận: cao 183 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 10/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- Estepona
Thống kê Stefan Šćepović
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super Liga | OFK Beograd | 11 | 410 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2024Super League 2 | PAS Giannina | 16 | 1.158 | 5 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Super Liga | OFK Beograd | 11 | 116 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2024Cup | OFK Beograd | 1 | 61 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Thai League 1 | Muangthong United | 25 | 1.740 | 9 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2023League Cup | Muangthong United | 5 | 214 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Stefan Šćepović theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| OFK Beograd | 2024 – 2025 | 23 | 587 | 3 | 2 |
| PAS Giannina | 2024 | 16 | 1.158 | 5 | — |
| Muangthong United | 2023 | 30 | 1.954 | 11 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stefan Šćepović
- Quốc tịch của Stefan Šćepović là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Stefan Šćepović là Serbia.
- Stefan Šćepović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Stefan Šćepović hiện khoác áo Estepona, mang áo số 40.
- Stefan Šćepović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stefan Šćepović 36 tuổi (sinh ngày 10/01/1990), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.