
Daniels Balodis
Các thương vụ chuyển nhượng của Daniels Balodis
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Daniels Balodis, gần nhất là từ Tatran Prešov sang Auda ngày 23/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/8/2026 | Tatran Prešov | Auda | Không công bố |
| 15/7/2026 | Tatran Prešov | Auda | Không công bố |
| 14/7/2026 | Tatran Prešov | Auda | Không công bố |
| 14/7/2026 | Tatran Prešov | Balodis Daniels | Không công bố |
| 23/7/2025 | ST Johnstone | Tatran Prešov | Không công bố |
| 20/7/2025 | ST Johnstone | Tatran Prešov | Không công bố |
| 28/1/2025 | Rīgas FS | ST Johnstone | Không công bố |
| 4/7/2024 | Valmiera / BSS | Rīgas FS | Không công bố |
| 20/7/2020 | Jelgava | Valmiera / BSS | Tự do |
| 1/1/2020 | BFC Daugavpils | Jelgava | Tự do |
| 1/1/2019 | Rīgas FS | BFC Daugavpils | Tự do |
| 1/1/2019 | Rīgas FS | Daugavpils / Progress | Tự do |
| 1/1/2018 | Skonto | Rīgas FS | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Daniels Balodis
Hồ sơ cầu thủ Daniels Balodis
Daniels Balodis là người Latvia 28 tuổi, hiện khoác áo Auda. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 10/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Auda
Thống kê Daniels Balodis
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Premiership | ST Johnstone | 13 | 1.170 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2024FA Cup | ST Johnstone | 13 | 1.170 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Latvia | 4 | 207 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Latvia | 7 | 628 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2024UEFA Nations League | Latvia | 7 | 529 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2024Friendlies | Latvia | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Baltic Cup | Latvia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023/24Euro Championship - Qualification | Latvia | 5 | 450 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2023Friendlies | Latvia | 2 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daniels Balodis theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| ST Johnstone | 2024 | 26 | 2.340 | 4 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Latvia | 2023/24 – 2025 | 26 | 1.996 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daniels Balodis
- Daniels Balodis đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniels Balodis đang thuộc biên chế Auda, mang áo số 2.
- Daniels Balodis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daniels Balodis 28 tuổi (sinh ngày 10/06/1998), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Daniels Balodis là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniels Balodis mang quốc tịch Latvia.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.