Tatran Prešov
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Tatran Prešov đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Tatran Prešov
Sân nhà của Tatran Prešov, đội bóng Slovakia, là Futbal Tatran Arena. Sức chứa của Futbal Tatran Arena là 6.500 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PRE.
Thành tích mùa 18/19 của Tatran Prešov
Tatran Prešov đang đứng thứ 8 trong số 16 đội. Đội có 5 thắng, 3 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Tatran Prešov
Hai vòng vừa rồi, Tatran Prešov hoà Považská Bystrica 2-2 và thắng Baník Lehota p.Vtáčnikom 3-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Tatran Prešov mạnh hơn ở sân nào?
Tatran Prešov nhận 6 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 12 bàn.
Vị trí Tatran Prešov so với phần còn lại của bảng
Tatran Prešov đang hơn Liptovský Mikuláš 2 điểm. Cách biệt với Petržalka là 11 điểm. Galanta đang hơn đội 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Tatran Prešov
Trung bình mỗi trận Tatran Prešov ghi 1,4 bàn và nhận 1,5 bàn. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Trận kế tiếp của Tatran Prešov
Ngày 19/10/2026, Tatran Prešov tiếp Žilina II, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Žilina II có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Žilina II bước vào trận khi đứng thứ 5 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Adrián Knurovský | Thủ môn | Slovakia |
| 3 | Michal Sipľak | Hậu vệ | Slovakia |
| 4 | Patrik Šimko | Hậu vệ | Slovakia |
| 9 | Martin Regáli | Tiền đạo | Slovakia |
| 10 | Ricardo Goncalves | Tiền vệ | |
| 11 | Stanislav Olejník | Tiền đạo | Slovakia |
| 12 | J. Polascak | Tiền đạo | |
| 14 | R. Hrncar | Tiền vệ | |
| 17 | Gomola | Tiền đạo | |
| 20 | A. Ukhan | Tiền vệ | |
| 21 | Martin Gomola | Tiền vệ | Slovakia |
| 22 | Richard Župa | Hậu vệ | Slovakia |
| 24 | M. Terpak | Hậu vệ | |
| 27 | Jakub Tecl | Hậu vệ | Séc |
| 28 | Radim Pobořil | Tiền vệ | Séc |
| 29 | S. Sabolcik | Tiền vệ | |
| 31 | Jozef Menich | Hậu vệ | Slovakia |
| 39 | Shayon Harrison | Tiền đạo | Anh |
| 44 | J. Molnar | Tiền vệ | |
| 66 | Sabocik | Tiền đạo | |
| 68 | Mário Vrábel | Tiền vệ | Slovakia |
| 77 | Matej Franko | Tiền đạo | Slovakia |
| 79 | D. Griger | Tiền đạo | |
| 80 | Landing Sagna | Tiền đạo | Senegal |
| 83 | A. Stapinsky | Thủ môn | |
| 88 | D. Suchy | Tiền vệ | |
| 99 | Maksym Kuchynskyi | Thủ môn | Ukraine |
| 99 | E. Timko | Thủ môn |