Valmiera / BSS
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Valmiera / BSS đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 52 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 61
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +37
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Valmiera / BSS đang đứng thứ mấy?
Valmiera / BSS có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 22 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,4 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 16 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Valmiera / BSS đang bám đuổi những ai?
Valmiera / BSS và Leevon / PPK đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Metta / LU đang hơn 5 điểm. Phía trên là Metta / LU, cách 5 điểm.
Phong độ gần đây của Valmiera / BSS
Hai vòng vừa rồi, Valmiera / BSS hoà Super Nova 2 1-1 và thua Riga Mariners 2-4. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Valmiera / BSS trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Valmiera / BSS 6 trận thắng, sân khách thêm 10 trận. Sân nhà đội ghi 26 bàn và nhận 12 bàn. Sân khách đội ghi 35 bàn và nhận 12 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Valmiera / BSS
Hàng công Valmiera / BSS đứng thứ 2 với 2,8 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +37. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Giới thiệu Valmiera / BSS
Sân nhà của Valmiera / BSS, đội bóng Latvia, là Vidzemes Olimpiskais centrs. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAL. Vidzemes Olimpiskais centrs có 1.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Valmiera / BSS
Trận kế tiếp, Valmiera / BSS tiếp Tukums II lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Tukums II bước vào trận khi đứng thứ 11 với 18 điểm. Tukums II có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Kalnins | Thủ môn | |
| 2 | T. Yamamura | Hậu vệ | |
| 3 | E. Kalnins | Hậu vệ | |
| 4 | L. Manisa | Hậu vệ | |
| 4 | M. Erglis | Tiền vệ | |
| 8 | Vladimirs Stepanovs | Tiền vệ | Latvia |
| 10 | Fraj Kayramani | Tiền vệ | Tunisia |
| 11 | G. Lopes | Tiền đạo | |
| 15 | R. Krasts | Hậu vệ | |
| 17 | Rinalds Freilihs | Hậu vệ | |
| 18 | D. Cepelevs | Tiền vệ | |
| 20 | Pape Diouf Ndiaye Doudou | Tiền đạo | Senegal |
| 25 | M. Dembele | Tiền vệ | |
| 28 | Artūrs Bērziņš | Hậu vệ | Latvia |
| 33 | Alekss Tkacenko | Tiền vệ | |
| 41 | W. Abe | Tiền vệ |