Ittihad Tanger thắng Wydad Casablanca 2-1 ở VĐQG Maroc (Vòng 22), đá lúc 01:00 ngày 04/06/2026 (giờ Việt Nam).
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.88 | 0.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.20 | X0.60 |
1 4.96 X 3.38 2 1.67
Cập nhật lần cuối 06:21 04/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
11 Dứt điểm 17
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 |
| 9 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.48 | 3.40 | 1.69 |
| Nguồn 2 | 4.80 | 3.10 | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 5.25 | 3.25 | 1.61 |
| Nguồn 4 | 4.85 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 4.95 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 4.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 5.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.95 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 4.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.90 | 3.38 | 1.64 |
| Nguồn 11 | 5.90 | 3.55 | 1.62 |
| Nguồn 12 | 4.97 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 5.03 (kèo tăng) | 3.57 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 5.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 5.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 4.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.96 | 3.38 | 1.67 |
Thống kê trận đấu
0.69 1.65 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
11 17 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
2 6 Phạt góc
11 14 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
79 S. Sanogo -
23 A. H. Maali - 54 H. Bakhlakh
-
12 A. Azmi -
24 A. E. Wahabi -
13 O. A. Aiz -
27 A. Darazi -
28 K. Lagrouch -
48 A. E. Quaraoui
Dự bị
-
6 W. Sabbar -
52 Z. E. Moutaraji -
11 N. Amrabat -
36 O. Aqzdaou -
22 A. E. Wafi -
34 M. Bouchouari -
25 N. Khali -
51 M. Mounssef -
35 W. Ben Yedder
Diễn biến trận đấu
7'
29'
36'
44'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: S. Sanogo, ra: F. A. Mutalib
46'
61'
M. Moufid 0-1
vào: A. H. Maali, ra: A. Lamrabat
69'
72'
vào: W. Sabbar, ra: R. Vaca
J. Rhabra 1-1 kiến tạo: B. Gaddarine
74'
vào: H. Bakhlakh, ra: H. E. Bahja
83'
83'
vào: Z. E. Moutaraji, ra: W. Nassi
84'
vào: A. Darazi, ra: S. Sanogo
90'
vào: A. E. Wahabi, ra: E. E. Bellali
90'
90'
vào: N. Amrabat, ra: M. Rayhi
M. E. Arouch 2-1
90'+4
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (12 trận)
4 Ittihad Tanger 4 Hòa 4 Wydad Casablanca
2.67 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Ittihad Tanger
33% Tỷ lệ thắng Wydad Casablanca
Những lần gặp gần nhất
- 04/06/2026 Ittihad Tanger 2-1 Wydad Casablanca
- 03/11/2025 Wydad Casablanca 2-0 Ittihad Tanger
- 16/03/2025 Ittihad Tanger 1-1 Wydad Casablanca
- 10/11/2024 Wydad Casablanca 2-2 Ittihad Tanger
- 13/03/2024 Wydad Casablanca 0-2 Ittihad Tanger
- 08/10/2023 Ittihad Tanger 0-3 Wydad Casablanca
- 15/03/2023 Wydad Casablanca 3-0 Ittihad Tanger
- 20/10/2022 Ittihad Tanger 0-0 Wydad Casablanca
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Maroc (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 6-4 | +2 | 9 | WWWLD |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-3 | +4 | 7 | WDLWL |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-5 | +2 | 7 | WLDWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-4 | +1 | 7 | LDWWW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 11-8 | +3 | 7 | DWLWD |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 3-2 | +1 | 7 | LDWWW |
| 7 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 11-11 | 0 | 6 | WWLLL |
| 8 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2-1 | +1 | 5 | DDWWW |
| 9 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 4-4 | 0 | 5 | DDWLL |
| 10 | | 2 | 1 | 1 | 0 | 3-2 | +1 | 4 | DWDLD |
| 11 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 5-9 | -4 | 4 | DLWLD |
| 12 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 2-2 | 0 | 3 | DDDWW |
| 13 | | 4 | 0 | 3 | 1 | 2-5 | -3 | 3 | LDDDL |
| 14 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 3-4 | -1 | 3 | LLLW |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | 2-4 | -2 | 2 | DDLLL |
| 16 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 5-10 | -5 | 1 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 22 VĐQG Maroc
- 01/06 Union Touarga Sport 0-0 Kawkab Athletic Club Marrakech
- 02/06 Olympic Safi 1-2 MAS de Fès
- 02/06 CODM Meknès 2-1 Olympique Dcheira
- 03/06 Renaissance Zemamra 2-1 Union Sportive Yacoub El Mansour
- 04/06 Raja Club Athletic 0-1 RS Berkane
- 05/06 Hassania d'Agadir 0-0 Fath Union Sport
- 05/06 AS FAR Rabat 2-1 Difaâ Hassani El-Jadidi
Kết quả vòng 21 VĐQG Maroc
- 23/05 MAS de Fès 0-1 Ittihad Tanger
- 23/05 Kawkab Athletic Club Marrakech 3-1 CODM Meknès
- 23/05 Union Sportive Yacoub El Mansour 1-2 Union Touarga Sport
- 24/05 Wydad Casablanca 3-2 Hassania d'Agadir
- 24/05 Difaâ Hassani El-Jadidi 1-1 Olympic Safi
- 24/05 Olympique Dcheira 0-1 Raja Club Athletic
- 25/05 RS Berkane 1-0 Renaissance Zemamra
- 31/05 Fath Union Sport 1-1 AS FAR Rabat