Hassania d'Agadir hòa Fath Union Sport 0-0 ở VĐQG Maroc (Vòng 22), đá lúc 01:00 ngày 05/06/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
16 Dứt điểm 7
10 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 |
Thống kê trận đấu
1.56 0.38 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
16 7 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
10 3 Phạt góc
11 14 Phạm lỗi
0 0 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 H. Ahaddad -
33 F. Bendahmane -
15 A. Plumain -
65 H. E. Majhad -
27 A. Tarrazi -
45 A. Sahnoune -
25 A. Beye -
7 M. Bakhkhach -
8 Z. Ami
Dự bị
-
26 O. Raoui -
30 A. E. Harrak -
7 C. Faidi -
16 A. E. Makkaoui -
1 R. Ghanimi -
4 Y. Amhih -
47 O. Soukhane -
66 A. Gitego
Diễn biến trận đấu
29'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: O. Raoui, ra: A. E. Msane
53'
66'
vào: A. E. Harrak, ra: S. Benyachou
66'
vào: C. Faidi, ra: I. Moutaraji
vào: H. Ahaddad, ra: M. Akoumi
66'
73'
vào: A. E. Makkaoui, ra: H. Moujahid
vào: F. Bendahmane, ra: M. Ounajem
75'
86'
88'
vào: A. Plumain, ra: A. A. Brayim
90'
Hiệp hai · 0-0
Lịch sử đối đầu (12 trận)
2 Hassania d'Agadir 5 Hòa 5 Fath Union Sport
1.42 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng Hassania d'Agadir
42% Tỷ lệ thắng Fath Union Sport
Những lần gặp gần nhất
- 05/06/2026 Hassania d'Agadir 0-0 Fath Union Sport
- 03/11/2025 Fath Union Sport 1-2 Hassania d'Agadir
- 09/05/2025 Fath Union Sport 2-1 Hassania d'Agadir
- 14/12/2024 Hassania d'Agadir 0-1 Fath Union Sport
- 17/02/2024 Hassania d'Agadir 1-3 Fath Union Sport
- 28/09/2023 Fath Union Sport 2-0 Hassania d'Agadir
- 24/06/2023 Fath Union Sport 0-0 Hassania d'Agadir
- 26/01/2023 Hassania d'Agadir 0-1 Fath Union Sport
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Maroc (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 6-4 | +2 | 9 | WWWLD |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-3 | +4 | 7 | WDLWL |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-5 | +2 | 7 | WLDWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-4 | +1 | 7 | LDWWW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 11-8 | +3 | 7 | DWLWD |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 3-2 | +1 | 7 | LDWWW |
| 7 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 11-11 | 0 | 6 | WWLLL |
| 8 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2-1 | +1 | 5 | DDWWW |
| 9 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 4-4 | 0 | 5 | DDWLL |
| 10 | | 2 | 1 | 1 | 0 | 3-2 | +1 | 4 | DWDLD |
| 11 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 5-9 | -4 | 4 | DLWLD |
| 12 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 2-2 | 0 | 3 | DDDWW |
| 13 | | 4 | 0 | 3 | 1 | 2-5 | -3 | 3 | LDDDL |
| 14 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 3-4 | -1 | 3 | LLLW |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | 2-4 | -2 | 2 | DDLLL |
| 16 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 5-10 | -5 | 1 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 22 VĐQG Maroc
- 01/06 Union Touarga Sport 0-0 Kawkab Athletic Club Marrakech
- 02/06 Olympic Safi 1-2 MAS de Fès
- 02/06 CODM Meknès 2-1 Olympique Dcheira
- 03/06 Renaissance Zemamra 2-1 Union Sportive Yacoub El Mansour
- 04/06 Ittihad Tanger 2-1 Wydad Casablanca
- 04/06 Raja Club Athletic 0-1 RS Berkane
- 05/06 AS FAR Rabat 2-1 Difaâ Hassani El-Jadidi
Kết quả vòng 21 VĐQG Maroc
- 23/05 MAS de Fès 0-1 Ittihad Tanger
- 23/05 Kawkab Athletic Club Marrakech 3-1 CODM Meknès
- 23/05 Union Sportive Yacoub El Mansour 1-2 Union Touarga Sport
- 24/05 Wydad Casablanca 3-2 Hassania d'Agadir
- 24/05 Difaâ Hassani El-Jadidi 1-1 Olympic Safi
- 24/05 Olympique Dcheira 0-1 Raja Club Athletic
- 25/05 RS Berkane 1-0 Renaissance Zemamra
- 31/05 Fath Union Sport 1-1 AS FAR Rabat