
Wissam Ben Yedder
Tiền đạo cắm ·
Wydad Casablanca
Câu chuyện sự nghiệp Wissam Ben Yedder qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Wissam Ben Yedder bắt đầu từ mùa 2011 cùng Toulouse, năm anh bước sang tuổi 21. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập Alfortville, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 15/10/2010, anh rời Toulouse 2 sang Toulouse. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 174 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 63 bàn và 10 kiến tạo trong màu áo Toulouse. Mùa 2011 tại Ligue 1 ghi nhận anh có 1 bàn. Anh cập bến AS Monaco ngày 14/08/2019 từ Sevilla với phí 40 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 208 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 118 bàn và 28 kiến tạo tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 252 bàn và 57 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 567 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Ligue 1 cùng AS Monaco, với 25 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 31 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 06/01/2026, khi anh từ Sakaryaspor chuyển tới Wydad Casablanca. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 21 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cho Wydad Casablanca. Hồ sơ hiện tại ở Wydad Casablanca ghi anh có hợp đồng tới 30/06/2026.
Sự nghiệp Wissam Ben Yedder theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Wissam Ben Yedder có tên trong danh sách thi đấu 567 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 252 bàn, 567 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2011 ở Toulouse.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toulouse | 2011 | Ligue 1 | 21 | 186 | 1 | 0 | — |
| Toulouse | 2012 | Ligue 1 | 38 | 2502 | 15 | 0 | — |
| Toulouse | 2013 | Ligue 1 | 38 | 3012 | 16 | 3 | 7,20 |
| Sevilla | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 621 | 8 | 0 | 7,40 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 362 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 529 | 4 | 1 | 7,01 |
| AS Monaco | 2023 | Ligue 1 | 33 | 2329 | 16 | 2 | 7,14 |
| AS Monaco | 2022 | Ligue 1 | 36 | 2134 | 19 | 6 | 7,12 |
| AS Monaco | 2021 | Ligue 1 | 37 | 2541 | 25 | 5 | 7,16 |
| AS Monaco | 2020 | Ligue 1 | 37 | 2624 | 20 | 7 | 7,15 |
| AS Monaco | 2019 | Ligue 1 | 26 | 2170 | 18 | 4 | 7,36 |
| Toulouse | 2015 | Ligue 1 | 38 | 2895 | 17 | 5 | 7,03 |
| Toulouse | 2014 | Ligue 1 | 38 | 2874 | 14 | 2 | — |
| Sevilla | 18/19 | La Liga | 37 | 2819 | 18 | 9 | 7,20 |
| Sevilla | 17/18 | La Liga | 37 | 1699 | 9 | 3 | 6,77 |
| Sevilla | 16/17 | La Liga | 36 | 1663 | 11 | 4 | 6,95 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 166 | 1 | 0 | 6,85 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 290 | 2 | 1 | 7,30 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 827 | 10 | 0 | 7,44 |
| Sevilla | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 230 | 2 | 0 | 6,96 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 43 | 0 | 0 | 6,45 |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 63 | 0 | 0 | 7,00 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 62 | 0 | 1 | 7,10 |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 151 | 1 | 1 | 7,15 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 6 | 303 | 2 | 1 | 7,25 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 5 | 359 | 5 | 0 | 7,75 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 180 | 4 | 0 | 8,40 |
| Sevilla | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 278 | 5 | 1 | 7,92 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 215 | 3 | 2 | 7,18 |
| Sevilla | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 220 | 2 | 0 | 6,90 |
| Wydad Casablanca | 2025 | VĐQG Maroc | 21 | 938 | 3 | 0 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Wissam Ben Yedder
Wissam Ben Yedder là tiền đạo 36 tuổi đang chơi cho Wydad Casablanca. Hợp đồng với Wydad Casablanca được ghi nhận đến 30/06/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 12/8/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- CLB hiện tại
- Wydad Casablanca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Wissam Ben Yedder đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Wissam Ben Yedder với Wydad Casablanca được ghi nhận đến 30/06/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 455 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Wydad Casablanca trong hồ sơ là 06/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Wydad Casablanca
- Gia nhập
- 06/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Wissam Ben Yedder
Giá trị chuyển nhượng của Wissam Ben Yedder được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 455 nghìn EUR khi đang ở Wydad Casablanca (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Alfortville sang Toulouse 2 ngày 01/07/2010, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Alfortville | Tự do |
| 1/7/2010 | Alfortville | Toulouse 2 | Tự do |
| 15/10/2010 | Toulouse 2 | Toulouse | Không công bố |
| 30/7/2016 | Toulouse | Sevilla | 9,5 triệu EUR |
| 14/8/2019 | Sevilla | AS Monaco | 40 triệu EUR |
| 1/7/2024 | AS Monaco | No team | Không công bố |
| 16/3/2025 | No team | Sepahan S.C. | Không công bố |
| 8/9/2025 | Sepahan S.C. | Sakaryaspor | Tự do |
| 6/1/2026 | Sakaryaspor | Wydad Casablanca | Không công bố |
| 6/7/2026 | Wydad Casablanca | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 1/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Wissam Ben Yedder
- Wissam Ben Yedder đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wissam Ben Yedder đang thuộc biên chế Wydad Casablanca, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Wissam Ben Yedder bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Wissam Ben Yedder 36 tuổi (sinh ngày 12/08/1990), cao 170 cm.
- Quốc tịch của Wissam Ben Yedder là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Wissam Ben Yedder là Pháp.
Cập nhật lần cuối: 14:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.