Internacional de Bogotá hòa Deportes Tolima 0-0 ở VĐQG Colombia (Vòng 4), đá lúc 06:20 ngày 03/02/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
17 Dứt điểm 6
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 34 | 13 | 12 | 9 | +10 | 51 |
| 11 | | 34 | 10 | 15 | 9 | -3 | 45 |
Thống kê trận đấu
0.74 0.17 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
17 6 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
9 8 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 J. Caballero -
9 J. Valencia -
20 J. Castro -
21 B. Caicedo -
12 J. Carrasco -
4 M. Rodas -
14 M. Santamaria -
24 R. Manjarres -
19 Y. Garcia
Dự bị
-
30 S. Barbosa -
18 K. Florez -
32 S. Guzmán -
8 E. Valencia -
23 G. Balanta -
5 J. Mera -
27 M. Martínez -
16 V. Reyes -
29 N. Sánchez
Diễn biến trận đấu
3'
J. Hernández Nâng mức thẻ phạt
4'
J. Hernández Phạm lỗi
A. Irazoque Phạm lỗi
7'
C. Vivas Phạm lỗi
35'
F. Boné Phạm lỗi
45'+2
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: S. Barbosa, ra: A. Parra
59'
vào: K. Florez, ra: J. González
vào: J. Valencia, ra: K. Parra
61'
vào: J. Caballero, ra: D. Moncada
61'
66'
E. López Phạm lỗi
vào: B. Caicedo, ra: F. Sanguinetti
74'
82'
vào: E. Valencia, ra: J. Torres
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Internacional de Bogotá 1 Hòa 1 Deportes Tolima
1.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Internacional de Bogotá
50% Tỷ lệ thắng Deportes Tolima
Những lần gặp gần nhất
- 09/08/2026 Deportes Tolima 2-1 Internacional de Bogotá
- 03/02/2026 Internacional de Bogotá 0-0 Deportes Tolima
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 33 | 22 | 3 | 8 | 63-27 | +36 | 69 | WLWDW |
| 2 | | 33 | 18 | 7 | 8 | 51-25 | +26 | 61 | DLWWD |
| 3 | | 34 | 15 | 11 | 8 | 43-25 | +18 | 56 | WDDWW |
| 4 | | 33 | 14 | 12 | 7 | 50-36 | +14 | 54 | WLWWL |
| 5 | | 34 | 13 | 14 | 7 | 50-39 | +11 | 53 | DWWDL |
| 6 | | 35 | 13 | 13 | 9 | 55-37 | +18 | 52 | DWDDD |
| 7 | | 34 | 13 | 12 | 9 | 45-35 | +10 | 51 | LLDDD |
| 8 | | 34 | 14 | 8 | 12 | 51-47 | +4 | 50 | DDDLL |
| 9 | | 33 | 14 | 7 | 12 | 47-43 | +4 | 49 | LWLDL |
| 10 | | 33 | 11 | 15 | 7 | 48-33 | +15 | 48 | LDDWW |
| 11 | | 34 | 10 | 15 | 9 | 44-47 | -3 | 45 | WDDDL |
| 12 | | 34 | 11 | 12 | 11 | 39-45 | -6 | 45 | WDDWL |
| 13 | | 33 | 12 | 7 | 14 | 38-47 | -9 | 43 | LLDLW |
| 14 | | 34 | 9 | 12 | 13 | 33-40 | -7 | 39 | LWLLL |
| 15 | | 33 | 9 | 10 | 14 | 39-54 | -15 | 37 | WWWWL |
| 16 | | 33 | 6 | 15 | 12 | 37-48 | -11 | 33 | LDDDL |
| 17 | | 33 | 7 | 11 | 15 | 28-53 | -25 | 32 | WDLWL |
| 18 | | 34 | 9 | 5 | 20 | 27-57 | -30 | 32 | WLLLD |
| 19 | | 33 | 7 | 7 | 19 | 36-61 | -25 | 28 | LLWLL |
| 20 | | 33 | 3 | 14 | 16 | 25-50 | -25 | 23 | WDDLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 4 VĐQG Colombia
- 01/02 Cúcuta Deportivo 1-1 Fortaleza FC
- 01/02 Boyacá Chicó FC 0-1 Independiente Santa Fe
- 02/02 Atlético Bucaramanga 5-0 Alianza Valledupar FC
- 02/02 Deportivo Cali 3-0 Deportivo Pasto
- 02/02 Once Caldas 1-1 Jaguares de Córdoba
- 02/02 Llaneros FC 1-1 Rionegro Águilas Doradas
- 03/02 Millonarios 0-0 Independiente Medellín
- 03/02 Deportivo Pereira 2-3 Junior Barranquilla
- 05/02 Atlético Nacional 2-1 América de Cali
Kết quả vòng 3 VĐQG Colombia
- 28/01 Cúcuta Deportivo 2-2 Atlético Bucaramanga
- 28/01 Fortaleza FC 1-1 Llaneros FC
- 28/01 Independiente Medellín 2-2 Deportes Tolima
- 29/01 Alianza Valledupar FC 1-1 Boyacá Chicó FC
- 29/01 Independiente Santa Fe 2-2 Deportivo Pereira
- 29/01 Deportivo Pasto 2-1 Millonarios
- 30/01 Rionegro Águilas Doradas 2-1 Deportivo Cali
- 30/01 Jaguares de Córdoba 2-3 Internacional de Bogotá
- 30/01 América de Cali 1-1 Once Caldas