Deportes Tolima
Colombia
Thứ hạng VĐQG Colombia
Deportes Tolima đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội tại VĐQG Colombia, với 51 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 12
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Deportes Tolima
Hai vòng vừa rồi, Deportes Tolima thua Jaguares de Córdoba 2-3 và hoà Atlético Nacional 0-0. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 7 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Deportes Tolima xếp hạng ra sao?
Deportes Tolima trải qua mạch không thắng 7 trận và rơi xuống thứ 5. Thành tích mùa 2026 là 13 thắng, 12 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Deportes Tolima đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Deportes Tolima tới Atlético Nacional ở ngôi đầu là 12 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm vào play-off. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Once Caldas.
Khác biệt sân bãi của Deportes Tolima
Thành tích hai sân của Deportes Tolima là 11 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 29 bàn và nhận 15 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 19 bàn và nhận 22 bàn.
Giới thiệu Deportes Tolima
Deportes Tolima góp mặt tại VĐQG Colombia mùa 2026. Đội thuộc làng bóng đá Colombia. Estadio Manuel Murillo Toro được khánh thành năm 1955, sức chứa 28.100 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Deportes Tolima
Trung bình mỗi trận Deportes Tolima ghi 1,3 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +11. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Deportes Tolima trông vào ai trên hàng công?
Luis Sandoval là người ghi nhiều bàn nhất cho Deportes Tolima mùa 2026 với 8 bàn. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo. Anh ra sân 22 trận mùa 2026, tổng cộng 1.473 phút.
Deportes Tolima gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Deportes Tolima sang làm khách của Rionegro Águilas Doradas trên sân Estadio Alberto Grisales lúc 02h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Rionegro Águilas Doradas hiện đứng thứ 13 với 41 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Rionegro Águilas Doradas là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Víctor Ocampo | Tiền vệ | Colombia |
| 1 | Neto Volpi | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Anderson Angulo | Hậu vệ | Colombia |
| 3 | Jan Ángulo | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | Daniel Pedrozo | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Juan Mera | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Cristian Trujillo | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | Jorge Hurtado | Tiền đạo | Colombia |
| 8 | Ever Valencia | Tiền đạo | Colombia |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Luis Sánchez | Tiền vệ | Colombia |
| 11 | Jader Valencia | Tiền đạo | Colombia |
| 13 | Miguel Ortega | Thủ môn | Mexico |
| 14 | Homer Martinez | Tiền vệ | Colombia |
| 15 | Sergio Armando Aguayo Castillo | Tiền đạo | Mexico |
| 16 | Victor Reyes | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | Cristian Arrieta | Hậu vệ | Colombia |
| 18 | Kelvin Florez | Tiền vệ | Colombia |
| 19 | Juan Joven | Tiền đạo | Colombia |
| 19 | Joven Santiago | Tiền đạo | Colombia |
| 19 | Santiago Joven | Tiền đạo | Colombia |
| 20 | Junior Hernández | Hậu vệ | Colombia |
| 21 | Yimar Parra | Tiền vệ | Colombia |
| 21 | Anderson Ibargüen | Hậu vệ | Colombia |
| 22 | Santiago Urrutia | Tiền đạo | Colombia |
| 23 | Gali Balanta | Thủ môn | Colombia |
| 24 | Adrián Parra | Tiền đạo | Colombia |
| 25 | Jeinner Fuentes | Tiền đạo | Colombia |
| 25 | Santiago Cabezas | Hậu vệ | Colombia |
| 26 | Nilder Zapata | Tiền vệ | Colombia |
| 27 | Michael Martínez | Tiền vệ | Colombia |
| 28 | Edwar López | Tiền đạo | Colombia |
| 29 | Neifer Sanchez | Tiền đạo | Colombia |
| 30 | Shean Barbosa | Hậu vệ | Colombia |
| 31 | Yoimar Moreno | Tiền vệ | Colombia |
| 32 | Sebastián Guzmán | Tiền vệ | Colombia |
| 33 | Jherson Mosquera | Hậu vệ | Colombia |
| 34 | Gustavo Moreno | Tiền đạo | Colombia |
| 71 | Yordan Osorio | Hậu vệ | Venezuela |
| 80 | Brayan Rovira | Tiền vệ | Colombia |