Boyacá Chicó FC
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Boyacá Chicó FC đang xếp thứ 14 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Boyacá Chicó FC đứng thứ mấy tại VĐQG Colombia?
Boyacá Chicó FC xếp thứ 18 trong số 20 đội tại VĐQG Colombia. Thành tích mùa 2026 là 8 thắng, 5 hoà và 18 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Khoảng cách của Boyacá Chicó FC với nhóm trên và nhóm dưới
Boyacá Chicó FC đang hơn Jaguares de Córdoba 1 điểm. Đội đầu bảng Atlético Nacional đang hơn 34 điểm.
Boyacá Chicó FC thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Boyacá Chicó FC: thua Cúcuta Deportivo 0-1, hoà Deportes Tolima 0-0 và thắng Deportivo Pasto 3-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của Boyacá Chicó FC
Boyacá Chicó FC ghi 21 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn khi làm khách.
Chân sút chủ lực của Boyacá Chicó FC
Italo Montaño Cortes là người ghi nhiều bàn nhất cho Boyacá Chicó FC mùa 2026 với 3 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo. Anh ra sân 14 trận mùa 2026, tổng cộng 801 phút.
Hồ sơ đội bóng Boyacá Chicó FC
Boyacá Chicó FC là một đội bóng Colombia. Người hâm mộ quen gọi đội là Boyacá Chicó.
Sức mạnh ghi bàn của Boyacá Chicó FC
Số bàn thua của Boyacá Chicó FC dừng ở 51 sau 31 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 19. Số bàn phải nhận xếp thứ 17 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Boyacá Chicó FC
Trận kế tiếp tại VĐQG Colombia, Boyacá Chicó FC tiếp Atlético Nacional trên sân Estadio La Independencia lúc 03h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Atlético Nacional bước vào trận khi đứng đầu với 63 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Atlético Nacional là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Juan Duque | Hậu vệ | Colombia |
| - | Ariel Sevillano | Tiền vệ | Colombia |
| - | Jefferson Verdecia | Hậu vệ | Colombia |
| 1 | Rogerio Caicedo | Thủ môn | Colombia |
| 1 | David Agudelo | Thủ môn | Colombia |
| 2 | Daniel Polanco | Hậu vệ | Colombia |
| 3 | Juan Quiceno | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | Jefferson Mena | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Jhonier Alomía | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Andres Aedo | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Juan Diaz | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | Felipe Cifuentes | Tiền đạo | Colombia |
| 8 | Sebastian Salazar | Tiền vệ | Colombia |
| 9 | Isaac Camargo | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Yesus Cabrera | Tiền vệ | Colombia |
| 11 | Delio Ramírez | Tiền vệ | Colombia |
| 12 | Branndon Zapata | Thủ môn | Colombia |
| 13 | Yaliston Martínez | Hậu vệ | Colombia |
| 14 | Cristian Blanco | Hậu vệ | Colombia |
| 15 | Jhon Romana | Tiền vệ | Colombia |
| 15 | Sander Navarro | Hậu vệ | Colombia |
| 16 | Santiago Mera | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | Estiven Sarria | Tiền vệ | Colombia |
| 18 | Junior Palacios | Hậu vệ | Colombia |
| 18 | Jhon Palacios | Tiền vệ | Colombia |
| 19 | Jeronimo Pimentel | Tiền vệ | Colombia |
| 20 | Sebastián Viveros | Tiền vệ | Colombia |
| 21 | Jacobo Pimentel | Tiền vệ | Colombia |
| 22 | Alejandro Maya | Tiền vệ | Colombia |
| 22 | Adrian Valencia | Tiền vệ | Colombia |
| 22 | David Quintero | Thủ môn | Colombia |
| 23 | Juan Peñaloza Ragga | Tiền vệ | Colombia |
| 24 | Arlen Banguero | Hậu vệ | Colombia |
| 24 | Adrian Chara | Tiền vệ | |
| 24 | Cristián Mosquera | Tiền vệ | Colombia |
| 25 | Sebastián Palma | Hậu vệ | Colombia |
| 28 | Jesús Cárdenas | ||
| 29 | Luis Carabalí Carrera | Tiền đạo | Colombia |
| 30 | Mateo Gómez | ||
| 30 | Mateo Gómez | Tiền vệ | Colombia |