Fath Union Sport hòa Difaâ Hassani El-Jadidi 0-0 ở VĐQG Maroc (Vòng 23), đá lúc 23:00 ngày 08/06/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
10 Dứt điểm 5
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 |
Thống kê trận đấu
2.52 0.35 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
10 5 Dứt điểm
2 1 Sút trúng đích
3 5 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 C. Faidi -
66 A. Gitego -
18 I. Moutaraji -
26 O. Raoui -
1 R. Ghanimi -
4 Y. Amhih -
16 A. E. Makkaoui -
27 H. Moujahid -
49 S. E. Tazi
Dự bị
-
99 A. E. Idrissi -
80 R. Dacosta -
2 O. Benchchaoui -
7 I. Sabik -
12 A. Mostakime -
16 A. A. Wahmane -
13 A. Riyane -
19 H. Jamaane -
21 M. Hilali
Diễn biến trận đấu
23'
Hết hiệp 1 · 0-0
59'
62'
63'
65'
vào: A. E. Idrissi, ra: M. Mouchtanim
65'
vào: R. Dacosta, ra: A. Ennakouss
vào: A. Gitego, ra: L. Diakité
67'
vào: C. Faidi, ra: A. E. Harrak
67'
69'
73'
vào: O. Benchchaoui, ra: Z. Oubraim
vào: I. Moutaraji, ra: A. Souane
76'
vào: O. Raoui, ra: O. Soukhane
83'
87'
vào: A. Mostakime, ra: A. Ziani
87'
vào: I. Sabik, ra: R. Dacosta
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (10 trận)
4 Fath Union Sport 4 Hòa 2 Difaâ Hassani El-Jadidi
3.20 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Fath Union Sport
20% Tỷ lệ thắng Difaâ Hassani El-Jadidi
Những lần gặp gần nhất
- 08/06/2026 Fath Union Sport 0-0 Difaâ Hassani El-Jadidi
- 09/11/2025 Difaâ Hassani El-Jadidi 1-0 Fath Union Sport
- 05/05/2025 Difaâ Hassani El-Jadidi 0-5 Fath Union Sport
- 07/12/2024 Fath Union Sport 3-3 Difaâ Hassani El-Jadidi
- 20/04/2023 Fath Union Sport 5-0 Difaâ Hassani El-Jadidi
- 30/12/2022 Difaâ Hassani El-Jadidi 0-3 Fath Union Sport
- 22/06/2022 Difaâ Hassani El-Jadidi 0-2 Fath Union Sport
- 25/11/2021 Fath Union Sport 2-2 Difaâ Hassani El-Jadidi
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Maroc (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 6-4 | +2 | 9 | WWWLD |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-3 | +4 | 7 | WDLWL |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-5 | +2 | 7 | WLDWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-4 | +1 | 7 | LDWWW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 11-8 | +3 | 7 | DWLWD |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 3-2 | +1 | 7 | LDWWW |
| 7 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 11-11 | 0 | 6 | WWLLL |
| 8 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2-1 | +1 | 5 | DDWWW |
| 9 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 4-4 | 0 | 5 | DDWLL |
| 10 | | 2 | 1 | 1 | 0 | 3-2 | +1 | 4 | DWDLD |
| 11 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 5-9 | -4 | 4 | DLWLD |
| 12 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 2-2 | 0 | 3 | DDDWW |
| 13 | | 4 | 0 | 3 | 1 | 2-5 | -3 | 3 | LDDDL |
| 14 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 3-4 | -1 | 3 | LLLW |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | 2-4 | -2 | 2 | DDLLL |
| 16 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 5-10 | -5 | 1 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 23 VĐQG Maroc
- 09/06 RS Berkane 1-0 Ittihad Tanger
- 09/06 Wydad Casablanca 1-0 Olympic Safi
- 09/06 Olympique Dcheira 0-1 Hassania d'Agadir
- 09/06 Union Sportive Yacoub El Mansour 1-1 CODM Meknès
- 10/06 Kawkab Athletic Club Marrakech 2-0 Raja Club Athletic
- 10/06 Renaissance Zemamra 0-1 Union Touarga Sport
- 10/06 MAS de Fès 0-0 AS FAR Rabat
Kết quả vòng 22 VĐQG Maroc
- 01/06 Union Touarga Sport 0-0 Kawkab Athletic Club Marrakech
- 02/06 Olympic Safi 1-2 MAS de Fès
- 02/06 CODM Meknès 2-1 Olympique Dcheira
- 03/06 Renaissance Zemamra 2-1 Union Sportive Yacoub El Mansour
- 04/06 Ittihad Tanger 2-1 Wydad Casablanca
- 04/06 Raja Club Athletic 0-1 RS Berkane
- 05/06 Hassania d'Agadir 0-0 Fath Union Sport
- 05/06 AS FAR Rabat 2-1 Difaâ Hassani El-Jadidi