Celta Vigo thắng Real Racing Club 5-0 ở La Liga (Vòng 7), đá lúc 23:30 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Abanca Balaídos.
Dự đoán nhanh
-
Celta Vigo 52% - Hòa 24%
-
Real Racing Club 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 1.00 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.21 |
1 1.82 X 3.87 2 4.07
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
13 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 |
| 16 | | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,9 Miguel Román Celta Vigo
- 8,7 Ilaix Moriba Celta Vigo
- 8,4 Pablo Durán Celta Vigo
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Celta Vigo 52% Hòa 24% 24% Real Racing Club
xG dự kiến 1.74 - 1.48
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.580%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Celta Vigo (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.86 (kèo giảm) | 4.06 (kèo tăng) | 4.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.83 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.83 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.83 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.82 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.76 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 13 | 1.83 | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.85 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.83 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.80 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.83 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.79 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) | 4.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.82 (kèo giảm) | 4.12 (kèo tăng) | 4.13 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.81 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.79 | 3.90 | 4.10 |
| Nguồn 27 | 1.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.82 | 3.87 | 4.07 |
Thống kê trận đấu
2.08 0.61 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
13 11 Dứt điểm
9 5 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
3 3 Phạt góc
13 11 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 S. Carreira -
11 P. Durán -
7 B. Iglesias -
22 J. Galán -
30 H. Burcio -
1 A. Bayındır -
3 M. Alonso -
20 J. Rodríguez -
4 A. Faye -
2 C. Starfelt -
14 A. Febas -
24 C. Driouech
Dự bị
-
20 S. Canales -
3 A. Martín -
12 A. Villalibre -
7 G. Guliashvili -
6 Í. Sáinz-Maza -
31 L. Gómez -
22 P. Felipe -
16 F. González -
4 M. Hernando -
18 M. Prati -
14 M. Gueye -
9 J. C. Arana
Chơi hay nhất
8,9 Miguel Román Celta Vigo
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,7 Ilaix Moriba Celta Vigo
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 6 lần tắc bóng
8,4 Pablo Durán Celta Vigo
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
Celta Vigo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Ionuț Radu TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 0 | 0 | 5 |
| 21 Sebastián Cáceres HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 40/45 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Yoel Lago HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/39 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Álvaro Núñez HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 44/49 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Sergio Carreira HV DB | 45' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Javi Galán HV DB | 26' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ilaix Moriba TV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 37/40 | 0 | 6 | 0 |
| 23 Hugo Álvarez C TV | 90' | 8,1 | 0 | 2 | 0/0 | 23/26 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Miguel Román TV | 84' | 8,9 | 1 | 1 | 1/2 | 49/56 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Javier Rueda TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Hugo Burcio TV DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Williot Swedberg TĐ | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Ferrán Jutglà TĐ | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Pablo Durán TĐ DB | 45' | 8,4 | 2 | 0 | 3/3 | 10/13 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Hugo González TĐ | 45' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 15/17 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Borja Iglesias TĐ DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
Real Racing Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Julen Agirrezabala TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Pablo Ramón HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 67/73 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Jeanuël Belocian HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 60/64 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Jorge Salinas HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 58/67 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Alvaro Mantilla C HV | 63' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/49 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Aarón Martín HV DB | 27' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Iker Luque TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 36/40 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Iñigo Vicente TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 73/85 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Iván Martín TV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 57/65 | 1 | 1 | 0 |
| 8 André Almeida TV | 63' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 59/63 | 3 | 2 | 0 |
| 15 Pablo García TV | 63' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sergio Canales TV DB | 27' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/20 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Íñigo Sáinz-Maza TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Yassir Zabiri TĐ | 75' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Asier Villalibre TĐ DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Giorgi Guliashvili TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
28'
H. González 1-0 (P)
32'
I. Moriba 2-0 kiến tạo: M. Román
43'
J. Rueda Phạm lỗi
45'+3
Hết hiệp 1 · 2-0
vào: S. Carreira, ra: J. Rueda
46'
vào: P. Durán, ra: H. González
46'
57'
Y. Zabiri Phản ứng trọng tài
vào: B. Iglesias, ra: F. Jutglà
63'
63'
vào: A. Villalibre, ra: P. García
63'
vào: A. Martín, ra: A. Mantilla
63'
vào: S. Canales, ra: A. Almeida
64'
J. Belocian Phạm lỗi
vào: J. Galán, ra: W. Swedberg
64'
M. Román 3-0
69'
Y. Lago Phạm lỗi
73'
75'
vào: G. Guliashvili, ra: Y. Zabiri
75'
P. Ramón Phạm lỗi
P. Durán 4-0 kiến tạo: H. Álvarez
78'
84'
vào: Í. Sáinz-Maza, ra: I. Martín
90'
S. Canales Phạm lỗi
P. Durán 5-0 kiến tạo: H. Álvarez
90'+2
90'+3
Kết thúc trận · 5-0
Lịch sử đối đầu (35 trận)
9 Celta Vigo 10 Hòa 16 Real Racing Club
2.43 Bàn/trận TB
26% Tỷ lệ thắng Celta Vigo
46% Tỷ lệ thắng Real Racing Club
Những lần gặp gần nhất
- 05/01/2025 Real Racing Club 2-3 Celta Vigo
- 25/02/2007 Celta Vigo 2-2 Real Racing Club
- 01/10/2006 Real Racing Club 1-1 Celta Vigo
- 05/02/2006 Real Racing Club 0-1 Celta Vigo
- 18/09/2005 Celta Vigo 0-1 Real Racing Club
- 21/03/2004 Real Racing Club 4-4 Celta Vigo
- 02/11/2003 Celta Vigo 0-1 Real Racing Club
- 11/05/2003 Celta Vigo 2-2 Real Racing Club
+ 2 trận khác