Bukovyna hòa Polessya 2-2 ở Premier League (Vòng 8), đá lúc 22:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Bukovyna.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
9 Dứt điểm 15
2 Phạt góc 10
7 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,6 Vladyslav Veleten Polessya
- 7,1 Maksym Bragaru Polessya
- 6,9 Vitalii Dakhnovskyi Bukovyna
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Bukovyna 10% Hòa 45% 45% Polessya
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.15 | 4.17 | 1.63 |
| Nguồn 2 | 4.75 | 3.75 | 1.57 |
| Nguồn 3 | 4.80 | 3.95 | 1.60 |
| Nguồn 4 | 4.75 | 3.80 | 1.57 |
| Nguồn 5 | 4.80 | 4.00 | 1.63 |
| Nguồn 6 | 5.10 | 3.95 | 1.57 |
| Nguồn 7 | 5.13 | 4.08 | 1.60 |
| Nguồn 8 | 4.80 | 3.80 | 1.62 |
| Đồng thuận | 4.80 | 3.95 | 1.60 |
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
9 15 Dứt điểm
3 7 Sút trúng đích
2 10 Phạt góc
7 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 D. Kanevtsev -
3 M. Bezuglyy -
4 T. Sakiv -
6 V. Tankovskiy -
9 R. Dadashov -
10 B. Boychuk -
12 Y. Pidlepenets -
17 F. Babak -
18 E. Odinaka -
21 D. Kravchuk -
70 M. Talla -
77 M. Klepac
Dự bị
-
77 N. Makarenko -
10 V. Veleten -
15 B. Mykhaylichenko -
16 I. Krasniqi -
18 O. Andriyevski -
19 V. Shepelev -
22 A. Araujo -
25 O. Ivanov -
55 B. Krushynskyi -
94 D. Gryshkevych -
95 I. Krasnopir -
99 M. Rasko
Chơi hay nhất
7,6 Vladyslav Veleten Polessya
1 bàn
7,1 Maksym Bragaru Polessya
1 bàn
6,9 Vitalii Dakhnovskyi Bukovyna
1 bàn
Bukovyna
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Herman Penkov TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 Danylo Karas HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 95 Petro Stasyuk HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 5 Vladyslav Pryymak HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 24 Andrii Busko HV | 79' | 6,8 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 18 Edwin Odinaka HV DB | 11' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 44 Vadym Vitenchuk TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 97 Oleh Ilyin TV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 Vitalii Dakhnovskyi TV | 73' | 6,9 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 25 Vitalii Grusha TV | 73' | 6,2 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 20 Maksym Zaderaka TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 6 Vyacheslav Tankovskyi TV DB | 17' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 70 Mor Gaye TV DB | 17' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 7 Oleh Kozhushko TĐ | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Renat Dadashov TĐ DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 21 Danylo Kravchuk TĐ DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Polessya
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oleh Kudryk TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 44 Serhii Chobotenko HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 5 Eduard Sarapiy HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 31 Giorgi Maisuradze HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 4 Mykyta Kravchenko HV | 79' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 55 Borys Krushynskyi HV DB | 11' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 22 Andrusw Araujo HV DB | 6' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 45 Maksym Bragaru TV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 Ruslan Babenko TV | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 14 Lindon Emërllahu TV | 66' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 7 Oleksandr Nazarenko TV | 66' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 10 Vladyslav Veleten TV DB | 45' | 7,6 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 27 Oleh Fedor TV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 19 Volodymyr Shepelev TV DB | 24' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 89 Mykola Gayduchyk TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 95 Ihor Krasnopir TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
M. Bragaru 0-1 kiến tạo: M. Kravchenko
26'
Lindon Emerllahu
Vladyslav Pryimak
30'
31'
Giorgi Maisuradze
Vitaliy Dakhnovskyi
32'
V. Dakhnovskyi 1-1 kiến tạo: V. Grusha
44'
46'
vào: V. Veleten, ra: O. Fedor
47'
Ruslan Babenko
A. Busko 2-1
55'
Oleh·Kozhushko
62'
Vitaliy Grusha
65'
vào: R. Dadashov, ra: O. Kozhushko
65'
vào: D. Kravchuk, ra: M. Zaderaka
65'
66'
vào: V. Shepelev, ra: L. Emerllahu
66'
vào: I. Krasnopir, ra: O. Nazarenko
vào: V. Tankovskiy, ra: V. Grusha
73'
vào: M. Talla, ra: V. Dakhnovskyi
73'
vào: E. Odinaka, ra: A. Busko
79'
79'
vào: B. Krushynskyi, ra: M. Kravchenko
84'
vào: A. Araujo, ra: R. Babenko
Vyacheslav Tankovskyi
90'
90'
V. Veleten 2-2 (P)
D. Karas
90'+2
Herman Penkov
90'+3
Lịch sử đối đầu (11 trận)
3 Bukovyna 3 Hòa 5 Polessya
2.27 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng Bukovyna
45% Tỷ lệ thắng Polessya
Những lần gặp gần nhất
- 18/03/2025 Polessya Bukovyna
- 13/11/2022 Bukovyna Polessya
- 25/09/2022 Polessya Bukovyna
- 23/10/2019 Polessya Bukovyna
- 31/08/2019 Bukovyna Polessya
- 12/04/2019 Polessya Bukovyna
- 21/10/2018 Polessya Bukovyna
- 19/08/2018 Bukovyna Polessya
+ 3 trận khác