LNZ Cherkasy thắng Kudrivka 2-1 ở Premier League (Vòng 8), đá lúc 17:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Cherkasy Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,1 Raymond Owusu Kudrivka
- 7,0 Hennadii Pasich LNZ Cherkasy
- 6,9 Bohdan Slyubyk LNZ Cherkasy
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
LNZ Cherkasy 45% Hòa 45% 10% Kudrivka
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: LNZ Cherkasy (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.49 | 4.09 | 7.50 |
| Nguồn 2 | 1.48 | 3.70 | 6.00 |
| Nguồn 3 | 1.44 | 3.70 | 6.50 |
| Nguồn 4 | 1.37 | 4.60 | 8.20 |
| Nguồn 5 | 1.45 | 3.74 | 7.70 |
| Nguồn 6 | 1.52 | 3.71 | 7.36 |
| Nguồn 7 | 1.24 | 4.63 | 8.30 |
| Nguồn 8 | 1.40 | 4.00 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.44 | 3.87 | 7.50 |
Thống kê trận đấu
37% 63% Kiểm soát bóng
0 0 Sút trúng đích
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 H. Pasich -
75 A. Kitela -
14 O. Drambaev -
92 B. Slyubyk -
4 A. Dajko -
12 O. Palamarchuk -
72 K. Samoylenko -
99 K. Adedoyin - 20 Maksym Tlumak
-
49 M. Donyk -
8 A. Yakubu
Dự bị
-
9 R. Verley - 12 Oleksandr Chobitko
-
17 M. Serdyuk -
25 Mykola Oharkov -
42 Y. Pasich -
70 D. Yesin -
14 K. Makosso -
10 R. Plaksa -
71 S. Sten -
6 M. Vechurko -
29 V. Adeoye -
1 K. Lavuta
Chơi hay nhất
7,1 Raymond Owusu Kudrivka
1 bàn
7,0 Hennadii Pasich LNZ Cherkasy
1 bàn
6,9 Bohdan Slyubyk LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Dmytro Ledvii TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 25 Oleh Gorin HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 29 Roman Didyk HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 93 Vitalii Roman HV | 79' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 14 Oleksandr Drambaev HV DB | 50' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 75 Andrii Kitela HV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 92 Bohdan Slyubyk HV DB | 5' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 17 Denys Kuzyk TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 30 Talles TV | 90' | 6,3 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 77 Tedi Cara TV | 46' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Ehor Tverdokhlib TV | 46' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 Hennadii Pasich TV DB | 45' | 7,0 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 Adam Yakubu TV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 16 Artur Ryabov TV | 36' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 37 Papa Yade TĐ | 85' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 90 Mark Assinor TĐ | 40' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Kudrivka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 Anton Yashkov TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 22 Bohdan Veklyak HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 91 Maksym Melnychuk HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 69 Yurii Potimkov HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 50 Dmytro Semenov HV | 84' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 7 Ivan Petryak TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 20 Denys Svityukha TV | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 Yevhenii Smyrnyi TV | 62' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 19 Artur Dumanyuk TV | 62' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 42 Yevhenii Pasich TV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 10 Rodion Plaksa TV DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 6 Mykola Vechurko TV DB | 28' | 5,7 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 71 Serhii Sten TV DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 24 Raymond Owusu TĐ | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 21 Oleksandr Belyaev TĐ | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Reynaldihno Verley TĐ DB | 6' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Talles Brener De Paula 1-0 (P)
8'
Artur Ryabov
24'
Artur Ryabov
36'
vào: Oleksandr Drambayev, ra: Mark Assinor
40'
45'
vào: Yevgeniy Pasich, ra: Oleksandr Beljaev
vào: Yakubu adam, ra: Yegor Tverdokhlib
45'
vào: Gennadiy Pasich, ra: Tedi Cara
45'
Gennadiy Pasich 2-0
47'
58'
Dmytro Semenov
62'
vào: Rodion Plaksa, ra: Yevgeniy Smyrnyi
62'
vào: Mykola Vechurko, ra: Artur Dumanyuk
68'
Raymond Owusu 2-1 kiến tạo: Mykola Vechurko
76'
vào: Sergiy Sten, ra: Denys Svityukha
vào: Andriy Kitela, ra: Vitaliy Roman
79'
84'
vào: Reynaldihno Verley, ra: Dmytro Semenov
vào: Bogdan Slyubyk, ra: Papa Ndiaga Yade
85'
Vitalii Ponomarev
90'+3
Lịch sử đối đầu (3 trận)
2 LNZ Cherkasy 0 Hòa 1 Kudrivka
1.67 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng LNZ Cherkasy
33% Tỷ lệ thắng Kudrivka
Những lần gặp gần nhất
- 18/05/2026 Kudrivka LNZ Cherkasy
- 29/11/2025 LNZ Cherkasy Kudrivka
- 25/07/2025 Kudrivka LNZ Cherkasy