
Papa Yade
Papa Yade từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Papa Yade, gần nhất là từ Oleksandria sang LNZ Cherkasy ngày 03/09/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2026 | Oleksandria | LNZ Cherkasy | Không công bố |
| 7/2/2026 | Sheriff Tiraspol | Oleksandria | Không công bố |
| 2/7/2024 | Metz | Sheriff Tiraspol | Tự do |
| 30/6/2024 | Quevilly | Metz | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2023 | Metz | Quevilly | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Estac Troyes | Metz | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2022 | Metz | Estac Troyes | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Papa Yade: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Papa Yade là ngày 25/08/2022, khi anh được Metz cho Estac Troyes mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với LNZ Cherkasy, nơi anh đến ngày 03/09/2026 từ Oleksandria. Ở mùa 2026/27 tại Premier League, anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở LNZ Cherkasy ghi anh khoác áo số 37.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Papa Yade
Papa Yade đang khoác áo LNZ Cherkasy, gia nhập ngày 03/09/2026. Trong đội, anh nhận áo số 37.
- Câu lạc bộ
- LNZ Cherkasy
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 03/09/2026
Tiểu sử Papa Yade
Papa Yade là 26 tuổi đang chơi cho LNZ Cherkasy. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 5/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- LNZ Cherkasy
Số liệu mùa 2026/27 của Papa Yade
Mùa 2026/27 tại Premier League, Papa Yade góp mặt 3 trận trong màu áo LNZ Cherkasy. Trung bình anh thi đấu 30 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | LNZ Cherkasy | 3 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,45 |
| 2025Super Liga | Sheriff Tiraspol | 5 | 243 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,48 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Sheriff Tiraspol | 1 | 33 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Super Liga | Sheriff Tiraspol | 21 | 1.243 | 6 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024UEFA Europa League | Sheriff Tiraspol | 4 | 45 | — | — | Thẻ vàng: 2 | 6,53 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Sheriff Tiraspol | 4 | 45 | — | — | Thẻ vàng: 2 | 6,53 |
| 2024Cupa | Sheriff Tiraspol | 3 | 80 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Ligue 2 | Quevilly | 34 | 1.486 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,85 |
| 2023Coupe de France | Quevilly | 2 | 70 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Mauritania | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Papa Yade theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| LNZ Cherkasy | 2026/27 | 3 | 90 | 1 | 0 |
| Sheriff Tiraspol | 2024 – 2025 | 38 | 1.689 | 9 | 1 |
| Quevilly | 2023 | 36 | 1.556 | 4 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Mauritania | 2026 | 1 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Papa Yade
- Papa Yade hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Papa Yade đang thuộc biên chế LNZ Cherkasy, mang áo số 37.
- Papa Yade bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Papa Yade 26 tuổi (sinh ngày 05/01/2000), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Papa Yade mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Papa Yade ghi 1 bàn sau 3 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.