Troyes
Pháp
Thứ hạng Ligue 1
Troyes đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội tại Ligue 1, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Troyes
Sau 6 vòng, Troyes mới gom được 4 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Troyes hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Vị trí thứ 17 đang nằm trong nhóm xuống hạng. Muốn vượt Auxerre, đội cần bù 2 điểm. Le Havre bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Phong độ gần đây của Troyes
Trận gần nhất, Troyes thua Olympique de Marseille 0-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 15 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Troyes
Troyes ghi 2 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Troyes
Troyes lấy Stade de l'Aube ở Troyes làm sân nhà. Đội bóng này đến từ Pháp. Stade de l'Aube có 20.400 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1924.
Số bàn thắng và bàn thua của Troyes
Troyes ghi 4 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 2026. Chân sút của đội đang phí đi khoảng 0,5 bàn mỗi trận so với kỳ vọng. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận.
Troyes gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Troyes về sân nhà tiếp RC Lens trên sân Stade de l'Aube lúc 01h45 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, RC Lens có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Zacharie Boucher | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Lucas Maronnier | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Anis Ouzenadji | Hậu vệ | Algeria |
| 4 | Michel Diaz | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 5 | Paolo Gozzi | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Adrien Monfray | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Kandet Diawara | Tiền vệ | Guinea |
| 8 | Mouhamed Diop | Tiền vệ | Senegal |
| 9 | Jérémy Le Douaron | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Merwan Ifnaoui | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Iron Gomis | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Ismaël Boura | Hậu vệ | Comoros |
| 17 | Antoine Mille | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Renaud Ripart | Tiền đạo | Pháp |
| 22 | Hugo Picard | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | Timothé Nkada | Tiền đạo | Pháp |
| 26 | Alexandre Phliponeau | Tiền vệ | Pháp |
| 29 | Karim Dermane | Tiền đạo | Togo |
| 31 | Noah Donkor | Hậu vệ | Pháp |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | Úc |
| 34 | Ibrahim Traore | Tiền đạo | Pháp |
| 34 | Lassana Simakha | Hậu vệ | Pháp |
| 35 | Roman Murcy | Tiền vệ | Pháp |
| 36 | Idrissa Soukouna | Tiền vệ | Pháp |
| 36 | Amadou Diakité | Tiền đạo | Pháp |
| 37 | Tom Akpakoun | Hậu vệ | Pháp |
| 37 | Christ Batola | Tiền đạo | Pháp |
| 39 | Yacouba Kone | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 40 | Hillel Konaté | Thủ môn | Burkina Faso |
| 41 | Enisio Carneiro | Hậu vệ | Pháp |
| 44 | Yvann Titi | Hậu vệ | Pháp |