Metz
Pháp
Thứ hạng Hạng Hai Pháp
Metz đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Pháp, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Metz trên bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp
Cuộc đua lên hạng tại Hạng Hai Pháp có Metz ở nhóm play-off thăng hạng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Thành tích mùa 2026 là 2 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của Metz với nhóm trên và nhóm dưới
Metz đang hơn Guingamp 2 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off thăng hạng. Muốn vượt Sochaux, đội cần bù 1 điểm.
Metz ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Metz ghi 12 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 2026. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Phong độ gần đây của Metz
Metz khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Dijon 2-4, hoà Saint-Étienne 2-2 và thua Red Star FC 0-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Metz chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Metz thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Metz
Metz đang trông nhiều vào Pape Moussa Fall, người đã ghi 5 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 42% số bàn đội ghi được. Anh có 7 lần ra sân mùa 2026.
Metz là đội bóng nước nào?
Metz là đội bóng Pháp, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Hai Pháp. Stade Saint Symphorien được khánh thành năm 1923, sức chứa 28.786 chỗ.
Metz gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Metz về sân nhà tiếp Sochaux trên sân Stade Saint Symphorien lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Sochaux là 2 thắng, 3 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alassane Sy | Tiền vệ | Senegal |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Florian Miguel | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Hậu vệ | Gabon |
| 4 | Abdoulaye Nassoko | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Jean Ruiz | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Nampalys Mendy | Tiền vệ | Senegal |
| 7 | Ibou Sane | Tiền đạo | Senegal |
| 8 | Jessy Deminguet | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Teji Savanier | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Pape Moussa Fall | Tiền đạo | Senegal |
| 12 | Alpha Touré | Tiền vệ | Senegal |
| 18 | Believe Munongo | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Morgan Bokele Mputu | Tiền vệ | Cameroon |
| 21 | Jahyann Pandore | Tiền vệ | Pháp |
| 22 | Nathan Mbala | Tiền đạo | CHDC Congo |
| 29 | Edouard Soumah-Abbad | Tiền vệ | Pháp |
| 30 | Tahirys Dos Santos | Hậu vệ | Pháp |
| 32 | Adam Marchal | Hậu vệ | Algeria |
| 33 | Joseph Mangondo | Tiền đạo | Pháp |
| 33 | Abdourahmane Mbodj | Tiền đạo | Senegal |
| 38 | Hamza Kadamani | Tiền đạo | Luxembourg |
| 39 | Bryan Song | Hậu vệ | Pháp |
| 40 | Ousmane Ba | Thủ môn | Senegal |
| 42 | Cristian Castro | Hậu vệ | Colombia |
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | Senegal |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ | Senegal |
| 88 | Abdoulaye Ba | Tiền vệ | Senegal |
| 98 | Idris Mohamed | Hậu vệ | Comoros |