Metz thắng Rodez AF 4-1 ở Hạng Hai Pháp (Vòng 5), đá lúc 19:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Saint Symphorien.
Dự đoán nhanh
-
Metz 46% - Hòa 27%
-
Rodez AF 28%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
19 Dứt điểm 19
7 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 |
| 17 — Xuống hạng | | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 9,5 Jessy Deminguet Metz
- 8,9 Pape Moussa Fall Metz
- 8,5 Teji Savanier Metz
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Metz 46% Hòa 27% 28% Rodez AF
xG dự kiến 1.25 - 1.63
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.577%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Metz (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.99 (kèo tăng) | 3.54 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.95 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.92 | 3.45 | 3.58 |
| Nguồn 12 | 2.05 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.12 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.05 | 3.20 | 3.60 |
| Nguồn 17 | 2.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.02 (kèo tăng) | 3.54 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.01 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.10 (kèo tăng) | 3.56 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.97 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.02 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.05 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.00 | 3.48 | 3.42 |
Thống kê trận đấu
3.77 1.90 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
19 19 Dứt điểm
8 6 Sút trúng đích
5 2 Cơ hội ngon
7 7 Phạt góc
11 11 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 U. Mboula -
2 M. Colin -
6 N. Mendy -
38 H. Kadamani -
88 A. Ba -
61 P. Sy -
98 I. Mohamed -
22 N. Mbala -
33 A. Mbodj
Dự bị
-
10 M. Saka -
29 A. Cartillier -
9 N. Nsingi -
20 R. Ponti -
21 K. Nsona -
30 E. Crombez -
17 L. V. Vungele -
28 S. L. Biwa -
27 M. Essimi
Chơi hay nhất
9,5 Jessy Deminguet Metz
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,9 Pape Moussa Fall Metz
3 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,5 Teji Savanier Metz
1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Metz
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonathan Fischer TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 0 | 0 | 5 |
| 42 Cristian Castro HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 48/52 | 0 | 0 | 0 |
| 70 Bouna Sarr C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 54/61 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Maxime Colin HV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 1 | 3 | 0 |
| 4 Urie-Michel Mboula HV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/28 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Florian Miguel HV | 45' | 6,5 | 0 | 1 | 1/2 | 20/27 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Jean Ruiz HV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 22/25 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Believe Munongo TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 1 | 3 | 0 |
| 21 Jahyann Pandore TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 18/22 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Teji Savanier TV | 78' | 8,5 | 0 | 1 | 0/2 | 44/48 | 6 | 5 | 0 |
| 9 Giorgi Abuashvili TV | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 21/26 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Jessy Deminguet TV | 66' | 9,5 | 1 | 1 | 2/4 | 34/36 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Nampalys Mendy TV DB | 24' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Hamza Kadamani TV DB | 16' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Pape Moussa Fall TĐ | 90' | 8,9 | 3 | 0 | 3/4 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 88 Abdoulaye Ba TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
Rodez AF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Lucas Margueron TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Raphaël Lipinski C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 47/54 | 1 | 3 | 0 |
| 15 Evan’s Jean-Lambert HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 22/28 | 4 | 2 | 0 |
| 24 Loni Laurent HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 42/47 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Mathis Magnin HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 2 | 2 | 0 |
| 13 Corentin Issanchou Roubiou HV | 78' | 6,5 | 1 | 0 | 1/2 | 11/18 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Ryan Ponti HV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Jordan Mendes Correia TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 30/33 | 2 | 0 | 0 |
| 22 Octave Joly TV | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Damjan Pavlović TV | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 21/27 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Mathis Saka TV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Antonin Cartillier TV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Kelian Nsona TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Kenny Nagera TĐ | 78' | 6,8 | 0 | 1 | 1/4 | 8/9 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Mathis Touho TĐ | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 2/4 | 8/10 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Nachon Nsingi TĐ DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
P. M. Fall 1-0 kiến tạo: F. Miguel
8'
J. Ruiz Phạm lỗi
24'
35'
C. I. Roubiou 1-1 kiến tạo: K. Nagera
J. Deminguet 2-1 kiến tạo: T. Savanier
39'
P. M. Fall 3-1
42'
Hết hiệp 1 · 3-1
P. M. Fall 4-1 kiến tạo: J. Deminguet
58'
G. Abuashvili Phạm lỗi
62'
vào: N. Mendy, ra: J. Deminguet
66'
68'
vào: A. Cartillier, ra: O. Joly
68'
vào: M. Saka, ra: D. Pavlović
vào: H. Kadamani, ra: G. Abuashvili
74'
78'
vào: R. Ponti, ra: C. I. Roubiou
vào: A. Ba, ra: T. Savanier
78'
Kết thúc trận · 4-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
3 Metz 2 Hòa 0 Rodez AF
4.40 Bàn/trận TB
60% Tỷ lệ thắng Metz
0% Tỷ lệ thắng Rodez AF
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Metz 4-1 Rodez AF
- 03/05/2025 Metz 3-3 Rodez AF
- 24/08/2024 Rodez AF 1-3 Metz
- 01/02/2023 Metz 1-1 Rodez AF
- 31/08/2022 Rodez AF 1-4 Metz