Saint-Étienne thắng Montpellier 3-1 ở Hạng Hai Pháp (Vòng 5), đá lúc 01:00 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Geoffroy Guichard.
Dự đoán nhanh
-
Saint-Étienne 60% - Hòa 24%
-
Montpellier 16%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng60%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
14 Dứt điểm 6
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Lên hạng | | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 |
| 5 — Play-off lên hạng | | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 |
- Lên hạng
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 7,6 Maxime Bernauer Saint-Étienne
- 7,5 Áron Csongvai Saint-Étienne
- 7,5 Daylam Meddah Montpellier
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
Saint-Étienne 60% Hòa 24% 16% Montpellier
xG dự kiến 1.58 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Saint-Étienne (60%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.50 | 3.70 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.50 | 3.70 | 5.75 |
Thống kê trận đấu
0.68 0.41 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
14 6 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
18 21 Phạm lỗi
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 B. Old -
17 J. Duffus -
5 M. Jaber -
10 J. Breum -
13 J. Ferreira -
1 M. Ndiaye -
15 C. Lamba -
32 A. Baallal -
31 N. E. Jamali
Dự bị
-
39 J. Hatchi -
44 T. Chennahi -
90 G. Ayem -
11 M. Camara -
40 N. Vidal -
1 M. Michel -
77 E. Junior - 12 O. E. Eyen
-
23 D. Benlahlou
Chơi hay nhất
7,6 Maxime Bernauer Saint-Étienne
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Áron Csongvai Saint-Étienne
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,5 Augustine Boakye Saint-Étienne
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Saint-Étienne
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Gautier Larsonneur TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 0 | 2 |
| 18 Sohaib Nair HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 59/62 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Julien Le Cardinal C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 37/40 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Kevin Pedro HV | 77' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Maxime Bernauer HV | 58' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 34/38 | 1 | 0 | 0 |
| 13 João Ferreira HV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Áron Csongvai TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 58/64 | 1 | 3 | 0 |
| 16 Tamar Svetlin TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 47/52 | 2 | 3 | 0 |
| 20 Augustine Boakye TV | 76' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 18/26 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Zuriko Davitashvili TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Thierno Ballo TV | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Mahmoud Jaber TV DB | 25' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 15/17 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Jakob Breum TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Irvin Cardona TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 2 | 0/3 | 12/23 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Benjamin Old TĐ DB | 32' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Joshua Duffus TĐ DB | 26' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
Montpellier
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Simon Ngapandouetnbu TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Julien Laporte C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 84/92 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Yael Mouanga HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 63/66 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Théo Sainte-Luce HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 49/54 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Naoufel El Hannach HV | 71' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 47/54 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Florian Tardieu TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 72/80 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Nordan Mukiele TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 1/2 | 14/21 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Nicolas Pays TV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 26/28 | 2 | 2 | 0 |
| 27 Daylam Meddah TV | 79' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 31/33 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Hichem Abderrebi TV | 70' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Théo Chennahi TV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/23 | 0 | 0 | 0 |
| 40 Noah Vidal TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 90 Gregory Ayem TV DB | 11' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Laciné Megnan-Pave TĐ | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Jérémy Hatchi TĐ DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 10/11 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Mamadou Camara TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Bernauer 1-0 kiến tạo: I. Cardona
41'
42'
Z. Camara Phản ứng trọng tài
A. Boakye Phạm lỗi
45'
45'+5
D. Meddah 1-1 kiến tạo: N. Mukiele
Hết hiệp 1 · 1-1
A. Boakye 2-1 kiến tạo: T. Svetlin
49'
vào: B. Old, ra: M. Bernauer
58'
59'
N. E. Hannach Phản ứng trọng tài
I. Cathro Phản ứng trọng tài
59'
vào: M. Jaber, ra: Z. Davitashvili
65'
67'
D. Meddah Phạm lỗi
70'
vào: J. Hatchi, ra: H. Abderrebi
J. Duffus 3-1 kiến tạo: I. Cardona
71'
71'
vào: T. Chennahi, ra: N. E. Hannach
vào: J. Ferreira, ra: K. Pedro
77'
79'
vào: M. Camara, ra: L. Megnan-Pave
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (53 trận)
31 Saint-Étienne 7 Hòa 15 Montpellier
2.30 Bàn/trận TB
58% Tỷ lệ thắng Saint-Étienne
28% Tỷ lệ thắng Montpellier
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Saint-Étienne 3-1 Montpellier
- 08/02/2026 Saint-Étienne 1-0 Montpellier
- 05/10/2025 Montpellier 0-2 Saint-Étienne
- 16/03/2025 Montpellier 0-2 Saint-Étienne
- 24/11/2024 Saint-Étienne 1-0 Montpellier
- 05/02/2022 Saint-Étienne 3-1 Montpellier
- 12/09/2021 Montpellier 2-0 Saint-Étienne
- 02/05/2021 Montpellier 1-2 Saint-Étienne
+ 2 trận khác