Kudrivka
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Kudrivka đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 2 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Kudrivka
Ba trận gần nhất của Kudrivka: thua LNZ Cherkasy 1-2, thua Veres Rivne 1-2 và thua Kolos Kovalivka 2-3. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Mạch thua hiện kéo dài 6 trận.
Kudrivka xếp hạng ra sao?
Kudrivka mới có 2 điểm sau 8 vòng. Tốc độ tích điểm là 0,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 6 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Kudrivka với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Kudrivka tới Shakhtar Donetsk ở ngôi đầu là 19 điểm. Muốn vượt Obolon'-Brovar, đội cần bù 2 điểm.
Giới thiệu Kudrivka
Obolon Arena, sân nhà của Kudrivka, chứa được 5.103 chỗ ngồi.
Khác biệt sân bãi của Kudrivka
Kudrivka nhận 6 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 14 bàn. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Hàng công và hàng thủ Kudrivka
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Kudrivka mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16. Đội đang có hiệu số −14.
Kudrivka đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Kudrivka tiếp Bukovyna lúc 19h30 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Bukovyna có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Bukovyna hiện đứng thứ 10 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Lavuta | Thủ môn | |
| 6 | Mykola Vechurko | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | Ivan Petryak | Tiền vệ | Ukraine |
| 8 | Yevhenii Smyrnyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Reynaldihno Verley | Tiền đạo | Panama |
| 10 | Rodion Plaksa | Tiền vệ | Ukraine |
| 12 | Oleksandr Chobitko | Thủ môn | |
| 14 | K. Makosso | Tiền vệ | Cộng hòa Congo |
| 17 | Myroslav Serdyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | Artur Dumanyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 20 | Denys Svityukha | Tiền vệ | Ukraine |
| 21 | Oleksandr Belyaev | Tiền vệ | Ukraine |
| 22 | Bohdan Veklyak | Hậu vệ | Ukraine |
| 23 | Oleksandrovych Yushchenko Oleksandr | Tiền đạo | |
| 24 | Raymond Owusu | Tiền đạo | Ghana |
| 25 | Mykola Oharkov | Hậu vệ | Ukraine |
| 29 | V. Adeoye | Hậu vệ | |
| 37 | Anton Yashkov | Thủ môn | Ukraine |
| 38 | Matias Rosales | Tiền vệ | Argentina |
| 42 | Yevhenii Pasich | Hậu vệ | Ukraine |
| 50 | Dmytro Semenov | Hậu vệ | Ukraine |
| 66 | Kyrylo Sigeev | Tiền vệ | Ukraine |
| 69 | Yurii Potimkov | Hậu vệ | Ukraine |
| 70 | Demian Yesin | Tiền vệ | Ukraine |
| 71 | Serhii Sten | Tiền vệ | Ukraine |
| 73 | Mykhailo Kulyk | Thủ môn | Ukraine |
| 77 | Kostiantyn Bychek | Tiền đạo | Ukraine |
| 91 | Maksym Melnychuk | Hậu vệ | Ukraine |