
Ruslan Babenko
Thống kê Ruslan Babenko mùa 2025
Ruslan Babenko đã chơi 27 trận với 1315 phút trên sân mùa 2025 tại Premier League. So với mùa 2024 (0 bàn sau 21 trận), anh bằng đúng số bàn. Anh nhận 4 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Polessya | 7 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2026UEFA Europa Conference League | Polessya | 1 | 69 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Mùa nàyPremier League | Polessya | 27 | 1.315 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,16 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Polessya | 3 | 351 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2024Premier League | Polessya | 21 | 1.880 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 6,90 |
| 2024Cup | Polessya | 3 | 264 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Ruslan Babenko là ai?
Ruslan Babenko mang áo số 8 của Polessya và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 172 cm, nặng 68 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ukraine.
- Ngày sinh
- 8/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Polessya
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ruslan Babenko
Chặng đường sự nghiệp Ruslan Babenko
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ruslan Babenko là ngày 08/02/2016, khi anh từ Stal Kamianske chuyển tới Bodo/Glimt — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Polessya, nơi anh đến ngày 01/07/2024 từ Dnipro-1 theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2025 tại Premier League, anh có 27 lần ra sân. Trong đội hình Polessya, anh mang áo số 8.
Chuyển nhượng và giá trị của Ruslan Babenko
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ruslan Babenko là từ Dnipro-1 sang Polessya ngày 01/07/2024, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Metal Kharkiv sang Dnipro-1 ngày 29/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | Dnipro-1 | Polessya | Tự do |
| 29/7/2022 | Metal Kharkiv | Dnipro-1 | Tự do |
| 8/7/2022 | Polessya | Metal Kharkiv | Tự do |
| 7/9/2021 | Olimpik Donetsk | Polessya | Tự do |
| 2/9/2020 | Raków Częstochowa | Olimpik Donetsk | Tự do |
| 1/7/2019 | Chornomorets | Raków Częstochowa | Tự do |
| 25/7/2018 | Zorya Luhansk | Chornomorets | Tự do |
| 24/1/2017 | Bodo/Glimt | Zorya Luhansk | Tự do |
| 8/2/2016 | Stal Kamianske | Bodo/Glimt | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ruslan Babenko theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Polessya | 2024 – 2026 | 62 | 3.969 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ruslan Babenko
- Ruslan Babenko có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ruslan Babenko ra sân 27 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 0 bàn.
- Ruslan Babenko đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ruslan Babenko đang thuộc biên chế Polessya, mang áo số 8.
- Ruslan Babenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ruslan Babenko 34 tuổi (sinh ngày 08/07/1992), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.