
Maksym Bragaru
Maksym Bragaru đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Số liệu mùa 2025 của Maksym Bragaru
Thống kê mùa 2025 tại Premier League của Maksym Bragaru: 25 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,98. Trung bình anh thi đấu 39 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Polessya | 7 | 34 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Polessya | 2 | 58 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2025Mùa nàyPremier League | Polessya | 25 | 982 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,98 |
| 2025Premier League | Dynamo Kyiv | 2 | 24 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2024Premier League | Dynamo Kyiv | 14 | 522 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2024UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 44 | — | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,10 |
| 2024Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 135 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 35 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ukraine | 8 | 559 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Maksym Bragaru
Maksym Bragaru là 24 tuổi đang chơi cho Polessya. Số đo ghi nhận: cao 175 cm, nặng 70 kg. Ở Polessya, anh khoác áo số 45.
- Ngày sinh
- 21/7/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Polessya
Maksym Bragaru: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maksym Bragaru là ngày 01/07/2024, khi anh chuyển từ Chornomorets sang Dynamo Kyiv — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Polessya, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Dynamo Kyiv sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Premier League, anh ghi 2 bàn sau 25 trận ra sân. Trong đội hình Polessya, anh mang áo số 45.
Các thương vụ chuyển nhượng của Maksym Bragaru
Dữ liệu chuyển nhượng của Maksym Bragaru gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Polessya trở lại Dynamo Kyiv sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Dynamo Kyiv | Polessya | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Polessya | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Dynamo Kyiv | Polessya | Không công bố |
| 5/9/2025 | Dynamo Kyiv | Polessya | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Chornomorets | Dynamo Kyiv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Maksym Bragaru theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Polessya | 2025 – 2026 | 34 | 1.074 | 2 | 2 |
| Dynamo Kyiv | 2024 – 2025 | 26 | 760 | 2 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Ukraine | 2025 | 8 | 559 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maksym Bragaru
- Maksym Bragaru ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Maksym Bragaru ghi 2 bàn sau 25 trận và có 2 kiến tạo.
- Maksym Bragaru đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maksym Bragaru đang thuộc biên chế Polessya, mang áo số 45.
- Maksym Bragaru bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maksym Bragaru 24 tuổi (sinh ngày 21/07/2002), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.