
Mykyta Kravchenko
Mykyta Kravchenko chuyển nhượng qua những CLB nào?
Mykyta Kravchenko gia nhập Polessya theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 23/07/2025. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dynamo Kyiv sang Oleksandria ngày 14/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2025 | Oleksandria | Polessya | Không công bố |
| 14/7/2024 | Dynamo Kyiv | Oleksandria | Tự do |
| 1/7/2023 | Dynamo Kyiv | Polessya | Không công bố |
| 17/2/2023 | Dynamo Kyiv | Kolos Kovalivka | Không công bố |
| 1/4/2022 | Dnipro-1 | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2021 | Dynamo Kyiv | Dnipro-1 | Cho mượn |
| 1/1/2020 | Dynamo Kyiv | Olimpik Donetsk | Không công bố |
| 1/7/2015 | FC Mariupol | Dynamo Kyiv | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mykyta Kravchenko qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mykyta Kravchenko là ngày 01/07/2015, khi anh rời FC Mariupol sang Dynamo Kyiv theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Polessya bắt đầu ngày 23/07/2025, khi anh đến từ Oleksandria. Trong mùa 2025 tại Premier League, anh ra sân 14 trận. Hồ sơ hiện tại ở Polessya ghi anh mang áo số 4.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mykyta Kravchenko
Thông tin tiểu sử Mykyta Kravchenko
Ở tuổi 29, Mykyta Kravchenko đang là cầu thủ trong đội hình Polessya. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ukraine.
- Ngày sinh
- 14/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Polessya
Số liệu mùa 2025 của Mykyta Kravchenko
Ở mùa 2025 tại Premier League, Mykyta Kravchenko ra sân 14 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 24 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Polessya | 2 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026UEFA Europa Conference League | Polessya | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyPremier League | Polessya | 14 | 337 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,06 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Polessya | 2 | 348 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mykyta Kravchenko theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Polessya | 2025 – 2026 | 18 | 685 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mykyta Kravchenko
- Mykyta Kravchenko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mykyta Kravchenko hiện khoác áo Polessya, mang áo số 4.
- Mykyta Kravchenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mykyta Kravchenko 29 tuổi (sinh ngày 14/06/1997), cao 181 cm.
- Mykyta Kravchenko có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Mykyta Kravchenko ra sân 14 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.