Zorya Luhansk thắng Livyi Bereh 3-1 ở Premier League (Vòng 8), đá lúc 17:00 ngày 12/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Livyi Bereh.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.74 | 1.02 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.90 | X0.85 |
1 2.80 X 3.25 2 2.39
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
10 Dứt điểm 21
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,5 Ivan Nesterenko Zorya Luhansk
- 7,2 Artem Machelyuk Zorya Luhansk
- 7,2 Ihor Gorbach Zorya Luhansk
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Livyi Bereh 10% Hòa 45% 45% Zorya Luhansk
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.89 | 3.40 | 2.44 |
| Nguồn 2 | 2.70 | 3.25 | 2.38 |
| Nguồn 3 | 2.80 | 3.25 | 2.37 |
| Nguồn 4 | 2.70 | 3.30 | 2.25 |
| Nguồn 5 | 2.85 | 3.30 | 2.41 |
| Nguồn 6 | 2.84 | 3.18 | 2.39 |
| Nguồn 7 | 2.90 | 3.24 | 2.44 |
| Nguồn 8 | 2.60 | 2.96 | 2.23 |
| Nguồn 9 | 2.80 | 3.10 | 2.40 |
| Đồng thuận | 2.80 | 3.25 | 2.39 |
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
10 21 Dứt điểm
4 14 Sút trúng đích
5 8 Phạt góc
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
74 D. Ignatenko -
3 I. Kotukha -
4 V. Bondarenko - 10 Diego
- 25 Sergii Kosovskyi
-
38 A. Chelyadin -
90 N. Osei Bonsu -
11 I. Kvasnytsya -
37 Roman Heresh -
9 Wendell -
21 N. Voloshyn -
14 S. Tatolna
Dự bị
-
40 Ítalo -
25 V. Rybak -
4 G. Eskinja -
10 Juninho -
5 A. JanjiÄ -
23 l. Karavashchenko -
6 D. Popara -
21 J. Bašić -
80 V. Yurchenko -
11 I. Gorbach -
14 A. Glushchenko
Chơi hay nhất
7,5 Ivan Nesterenko Zorya Luhansk
1 bàn
7,2 Artem Machelyuk Zorya Luhansk
1 bàn
7,2 Ihor Gorbach Zorya Luhansk
1 bàn
Livyi Bereh
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Roman Zhmurko TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 6 Sidney Silva Santos HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 97 Andrii Yakymiv HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 Oleh Sokolov HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 13 I. Kovalenko HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 17 Nazarii Vorobchak TV | 88' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 7 Dmytro Shastal TV | 74' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 44 Yevhen Banada TV | 67' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Wendell TV DB | 45' | 6,5 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 15 Vikentii Voloshyn TV | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 38 Artem Chelyadin TV DB | 23' | 5,5 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 Illia Kvasnytsya TV DB | 2' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 20 P. Fall TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 37 Roman Heresh TĐ DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Zorya Luhansk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oleksandr Saputin TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 39 Artem Machelyuk HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 77 Bohdan Kushnirenko HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 55 Jordan HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 44 Ihor Perduta HV | 88' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 4 Gabriel Eskinja HV DB | 2' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 18 Maksym Boyko TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 30 Ivan Nesterenko TV | 88' | 7,5 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 Kyrylo Dryshlyuk TV | 78' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 27 Domagoj Jelavić TV | 64' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 80 Vladlen Yurchenko TV DB | 12' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 21 Jakov Bašić TV DB | 12' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 14 Anton Glushchenko TV DB | 2' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 28 Pylyp Budkivskyi TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 Ihor Gorbach TĐ DB | 26' | 7,2 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
34'
I. Nesterenko 0-1
40'
Jordan
45'+1
A. Machelyuk 0-2 kiến tạo: S. Bah
vào: Diego Andradina, ra: V. Voloshyn
46'
64'
vào: I. Gorbach, ra: D. Jelavic
vào: A. Chelyadin, ra: E. Banada
67'
69'
I. Gorbach 0-3 kiến tạo: K. Dryshlyuk
Wendell 1-3 kiến tạo: A. Chelyadin
73'
vào: R. Geresh, ra: D. Shastal
74'
78'
vào: J. Basic, ra: K. Dryshlyuk
78'
vào: V. Yurchenko, ra: S. Bah
88'
vào: A. Glushchenko, ra: I. Nesterenko
88'
vào: G. Eskinja, ra: I. Perduta
vào: I. Kvasnytsya, ra: N. Vorobchak
88'
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Livyi Bereh 0 Hòa 2 Zorya Luhansk
2.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Livyi Bereh
100% Tỷ lệ thắng Zorya Luhansk
Những lần gặp gần nhất
- 25/04/2025 Zorya Luhansk Livyi Bereh
- 27/10/2024 Livyi Bereh Zorya Luhansk