
Vladyslav Rybak
Vladyslav Rybak chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Vladyslav Rybak, gần nhất là từ Metal Kharkiv sang Zorya Luhansk ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Metal Kharkiv | Zorya Luhansk | Không công bố |
| 29/6/2026 | Metal Kharkiv | Zorya Luhansk | Không công bố |
| 1/7/2023 | Dnipro-1 | Metal Kharkiv | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2022 | Metal Kharkiv | Dnipro-1 | Cho mượn |
| 22/1/2022 | Olimpik Donetsk | Metal Kharkiv | Không công bố |
| 23/7/2021 | Zorya Luhansk | Olimpik Donetsk | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Vladyslav Rybak: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vladyslav Rybak là ngày 23/07/2021, khi anh từ Zorya Luhansk chuyển tới Olimpik Donetsk theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Zorya Luhansk ngày 30/06/2026 từ Metal Kharkiv. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Premier League ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Zorya Luhansk ghi anh mang áo số 25.
Vladyslav Rybak đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 25, Vladyslav Rybak là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Zorya Luhansk. Trong đội, anh nhận áo số 25.
- Câu lạc bộ
- Zorya Luhansk
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 30/06/2026
Vladyslav Rybak là ai?
Ở tuổi 25, Vladyslav Rybak đang là cầu thủ trong đội hình Zorya Luhansk. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ukraine.
- Ngày sinh
- 5/7/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Zorya Luhansk
Vladyslav Rybak thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Mùa 2026/27 tại Premier League, Vladyslav Rybak góp mặt 4 trận trong màu áo Zorya Luhansk. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 2,85.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | Zorya Luhansk | 4 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 2,85 |
| 2024Persha Liga | Metal Kharkiv | 19 | 1.710 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Cup | Metal Kharkiv | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Vladyslav Rybak theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zorya Luhansk | 2026/27 | 4 | 90 | 0 | 0 |
| Metal Kharkiv | 2024 | 21 | 1.920 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Vladyslav Rybak
- Vladyslav Rybak đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vladyslav Rybak đang thuộc biên chế Zorya Luhansk, mang áo số 25.
- Vladyslav Rybak bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vladyslav Rybak 25 tuổi (sinh ngày 05/07/2001), cao 192 cm.
- Vladyslav Rybak ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Vladyslav Rybak ghi 0 bàn sau 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 23:13 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.