Shakhtar Donetsk thắng Veres Rivne 3-0 ở Premier League (Vòng 8), đá lúc 19:30 ngày 09/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Avanhard.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
30% Kiểm soát bóng 70%
4 Dứt điểm 20
3 Phạt góc 13
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Pedrinho Shakhtar Donetsk
- 7,7 Pedrinho Shakhtar Donetsk
- 7,3 Mykola Matvienko Shakhtar Donetsk
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Veres Rivne 10% Hòa 45% 45% Shakhtar Donetsk
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 9.90 | 5.10 | 1.33 |
| Nguồn 2 | 9.50 | 4.33 | 1.28 |
| Nguồn 3 | 8.75 | 4.65 | 1.32 |
| Nguồn 4 | 11.00 | 5.00 | 1.20 |
| Nguồn 5 | 9.60 | 5.20 | 1.29 |
| Nguồn 6 | 10.75 | 5.00 | 1.26 |
| Nguồn 7 | 9.83 | 5.33 | 1.29 |
| Nguồn 8 | 7.34 | 4.37 | 1.29 |
| Nguồn 9 | 9.50 | 4.80 | 1.30 |
| Đồng thuận | 9.60 | 5.00 | 1.29 |
Thống kê trận đấu
30% 70% Kiểm soát bóng
4 20 Dứt điểm
2 9 Sút trúng đích
3 13 Phạt góc
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 L. Khokhashvili -
27 S. Migutskyi -
6 David Niyo -
25 I. Sanotskyi -
53 Andrey Victor -
1 Pavlo Stefanyuk -
55 Anton Vydrych -
20 Alagie Wally -
11 L. Pomba -
80 Guilherme Bahia -
5 Pavlo Bagriy
Dự bị
-
77 G. Mendoza -
28 A. Matturro -
20 O. Karavaev -
25 Gabriel Carvalho -
37 Lucas Ferreira -
48 Denys Tvardovskyi -
24 V. Tsukanov - 14 Isaque
-
49 Luca Meirelles -
27 O. Ocheretko -
29 E. Nazaryna -
68 P. Obah
Chơi hay nhất
8,3 Pedrinho Shakhtar Donetsk
1 bàn · 1 kiến tạo
7,7 Pedrinho Shakhtar Donetsk
1 bàn
7,3 Mykola Matvienko Shakhtar Donetsk
1 bàn
Veres Rivne
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Valentyn Gorokh TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 3 Semen Vovchenko HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 Maksym Smiyan HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 4 Kai Cipot HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 17 Mykhailo Protasevych HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 14 Ihor Kharatin TV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 19 André Gonçalves TV | 84' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 77 Vladyslav Sharay TV | 73' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 44 Danyil Checher TV | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 6 David Niyo TV DB | 25' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 L. Pomba TV DB | 17' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 80 Guilherme Bahia TV DB | 6' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 7 Fabrício Yan TĐ | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 88 R. Baran TĐ | 37' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 27 S. Migutskyi TĐ DB | 6' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Shakhtar Donetsk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Dmytro Riznyk TM | 90' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 5 Valeriy Bondar HV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 17 Vinícius Tobias HV | 90' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 13 Pedrinho HV | 73' | 7,7 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 22 Mykola Matvienko HV | 72' | 7,3 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 28 Alan Matturro HV DB | 9' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 6 Marlon Gomes TV | 90' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 30 Alisson Santana TV | 90' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 Newertton TV | 90' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 10 Pedrinho TV | 81' | 8,3 | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 Dmytro Kryskiv TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 29 Ehor Nazaryna TV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 20 Oleksandr Karavaev TV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Kauã Elias TĐ | 73' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 49 Luca Meirelles TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
32'
Pedrinho 0-1
Rostyslav baran
37'
Igor Kharatin
39'
39'
Dmytro Kryskiv
45'
vào: Isaque, ra: Dmytro Kryskiv
58'
Mykola Matvienko 0-2 kiến tạo: Valeriy Bondar
vào: David Niyo, ra: Danyil Checher
65'
68'
Mykola Matvienko
71'
Pedro Henrique 0-3 kiến tạo: Pedrinho
72'
vào: Luca Meirelles, ra: Mykola Matvienko
73'
vào: Oleksandr Karavaev, ra: Pedro Henrique
73'
vào: Egor Nazaryna, ra: Kauã Elias
vào: Wesley Pomba, ra: Vladyslav Sharay
73'
81'
vào: Alan Matturro, ra: Pedrinho
vào: Guilherme Bahia, ra: André Gonçalves
84'
84'
90'
Isaque
Lịch sử đối đầu (16 trận)
0 Veres Rivne 2 Hòa 14 Shakhtar Donetsk
2.44 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Veres Rivne
88% Tỷ lệ thắng Shakhtar Donetsk
Những lần gặp gần nhất
- 27/02/2026 Shakhtar Donetsk Veres Rivne
- 17/08/2025 Veres Rivne Shakhtar Donetsk
- 06/04/2025 Shakhtar Donetsk Veres Rivne
- 27/09/2024 Veres Rivne Shakhtar Donetsk
- 08/12/2023 Shakhtar Donetsk Veres Rivne
- 26/09/2023 Veres Rivne Shakhtar Donetsk
- 02/08/2023 Veres Rivne Shakhtar Donetsk
- 19/05/2023 Shakhtar Donetsk Veres Rivne
+ 8 trận khác