BSC Young Boys thắng FC Vaduz 4-2 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 4), đá lúc 19:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Wankdorf.
Dự đoán nhanh
-
BSC Young Boys 51% - Hòa 21%
-
FC Vaduz 28%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng51%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 0.90 | 0.86 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.72 | X1.05 |
1 1.28 X 5.75 2 8.40
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
20 Dứt điểm 16
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 |
| 10 | | 10 | 3 | 0 | 7 | 0 | 9 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
BSC Young Boys 51% Hòa 21% 28% FC Vaduz
xG dự kiến 2.09 - 1.57
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 65%
Tài 1.586%
Tài 3.548%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.546%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: BSC Young Boys (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.25 | 5.75 | 9.60 |
| Nguồn 2 | 1.29 (kèo giảm) | 5.65 (kèo tăng) | 8.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.29 | 5.00 | 8.50 |
| Nguồn 4 | 1.30 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 8.00 |
| Nguồn 5 | 1.30 | 5.50 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.28 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) | 8.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.29 | 5.60 | 8.50 |
| Nguồn 8 | 1.26 (kèo giảm) | 5.70 (kèo giảm) | 10.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.26 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) | 7.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.22 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) | 9.00 |
| Nguồn 11 | 1.25 | 6.00 | 8.50 |
| Nguồn 12 | 1.28 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.28 (kèo giảm) | 6.10 | 8.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.27 (kèo giảm) | 5.74 (kèo tăng) | 8.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.29 | 5.70 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.26 | 5.40 | 8.10 |
| Nguồn 17 | 1.26 | 5.70 | 8.00 |
| Nguồn 18 | 1.23 | 5.60 | 7.50 |
| Nguồn 19 | 1.25 | 5.75 | 8.50 |
| Nguồn 20 | 1.29 | 5.75 | 8.00 |
| Nguồn 21 | 1.22 (kèo giảm) | 5.50 | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.30 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.29 | 6.00 | 8.00 |
| Nguồn 24 | 1.27 | 5.80 | 8.32 |
| Nguồn 25 | 1.26 (kèo tăng) | 5.69 (kèo giảm) | 8.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.27 (kèo giảm) | 5.95 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.27 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.25 | 5.50 | 7.00 |
| Nguồn 29 | 1.29 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) | 8.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.28 (kèo tăng) | 5.75 | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.30 | 6.20 | 9.20 |
| Nguồn 32 | 1.30 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 8.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.26 | 6.00 | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.30 | 5.60 | 9.00 |
| Nguồn 35 | 1.28 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.29 (kèo giảm) | 5.40 | 8.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.30 (kèo giảm) | 5.77 (kèo tăng) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.25 | 5.75 (kèo giảm) | 8.50 |
| Nguồn 39 | 1.27 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.27 | 5.75 | 8.00 |
| Nguồn 41 | 1.30 | 6.25 (kèo tăng) | 8.50 |
| Nguồn 42 | 1.27 | 5.80 | 8.00 |
| Nguồn 43 | 1.25 | 5.50 | 7.00 |
| Nguồn 44 | 1.29 | 5.60 | 8.80 |
| Nguồn 45 | 1.29 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) | 7.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.28 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) | 7.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.28 | 5.60 | 8.90 |
| Nguồn 48 | 1.28 (kèo tăng) | 5.65 (kèo giảm) | 8.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.29 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.28 | 5.90 | 8.25 |
| Nguồn 51 | 1.25 | 5.75 | 8.50 |
| Nguồn 52 | 1.30 (kèo giảm) | 6.12 (kèo tăng) | 8.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.31 | 5.25 | 8.30 |
| Nguồn 54 | 1.22 | 6.00 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.30 (kèo giảm) | 6.08 (kèo tăng) | 9.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.29 (kèo giảm) | 5.73 (kèo giảm) | 8.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.23 | 5.60 | 7.50 |
| Nguồn 58 | 1.28 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.28 | 5.85 (kèo giảm) | 8.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.29 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.27 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) | 7.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.27 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.27 | 6.10 | 9.10 |
| Nguồn 64 | 1.29 | 6.00 | 8.00 |
| Nguồn 65 | 1.25 | 6.50 | 8.50 |
| Nguồn 66 | 1.26 (kèo tăng) | 5.69 (kèo giảm) | 8.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.27 | 5.80 | 8.00 |
| Nguồn 68 | 1.24 | 5.10 | 7.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.30 | 6.00 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 1.29 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.28 | 5.75 | 8.40 |
Thống kê trận đấu
2.19 1.70 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
20 16 Dứt điểm
9 6 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
12 11 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
0 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 D. Schwizer -
22 M. Eberhard -
18 D. Kasper -
27 N. Lang -
30 M. Walker -
1 B. Büchel -
14 M. Beeli -
23 M. Hammerich -
19 D. Đokić
Diễn biến trận đấu
J. Monteiro 1-0 kiến tạo: M. Sene
4'
25'
M. Cocić 1-1 kiến tạo: N. Hasler
30'
J. Stark Phạm lỗi
M. Sene 2-1 kiến tạo: L. Blum
37'
43'
M. Cocić 2-2
Hết hiệp 1 · 2-2
46'
J. Cabrera Phạm lỗi
55'
D. Simani Phạm lỗi
A. Sanches 3-2 kiến tạo: D. Pech
57'
60'
N. Hasler Phạm lỗi
vào: C. Fassnacht, ra: M. Sene
68'
72'
vào: D. Schwizer, ra: M. Cocić
73'
vào: M. Eberhard, ra: M. Sawadogo
vào: S. Lauper, ra: J. Monteiro
81'
A. Gigović 4-2 kiến tạo: S. Bukinac
87'
vào: N. Tschanz, ra: D. Pech
88'
vào: E. Etoski, ra: A. Sanches
88'
Kết thúc trận · 4-2
Lịch sử đối đầu (21 trận)
11 BSC Young Boys 7 Hòa 3 FC Vaduz
2.67 Bàn/trận TB
52% Tỷ lệ thắng BSC Young Boys
14% Tỷ lệ thắng FC Vaduz
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 BSC Young Boys 4-2 FC Vaduz
- 11/05/2021 FC Vaduz 0-2 BSC Young Boys
- 07/03/2021 BSC Young Boys 1-1 FC Vaduz
- 24/01/2021 FC Vaduz 0-0 BSC Young Boys
- 04/10/2020 BSC Young Boys 1-0 FC Vaduz
- 18/05/2017 FC Vaduz 1-0 BSC Young Boys
- 02/04/2017 BSC Young Boys 3-2 FC Vaduz
- 30/10/2016 BSC Young Boys 5-0 FC Vaduz
+ 2 trận khác