FC Lausanne-Sport hòa BSC Young Boys 2-2 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 3), đá lúc 23:00 ngày 08/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Tuiliere.
Dự đoán nhanh
-
FC Lausanne-Sport 30% - Hòa 23%
-
BSC Young Boys 48%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.93 | 0.80 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.93 | X0.83 |
1 3.17 X 4.20 2 1.95
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
11 Dứt điểm 17
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 |
| 12 | | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
FC Lausanne-Sport 30% Hòa 23% 48% BSC Young Boys
xG dự kiến 1.64 - 1.63
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 67%
Cả 2 ghi bàn 67%
Tài 1.585%
Tài 3.548%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: BSC Young Boys (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.10 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.10 | 4.15 | 1.99 |
| Nguồn 3 | 3.15 | 4.30 | 1.97 |
| Nguồn 4 | 3.80 (kèo tăng) | 4.20 | 1.70 |
| Nguồn 5 | 3.35 | 4.00 | 2.00 |
| Nguồn 6 | 4.00 | 4.50 (kèo tăng) | 1.62 |
| Nguồn 7 | 3.20 | 4.25 | 1.95 |
| Nguồn 8 | 3.80 | 4.30 | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 3.10 | 4.30 | 1.97 |
| Nguồn 10 | 3.13 | 3.95 | 1.90 |
| Nguồn 11 | 3.30 | 4.50 | 2.02 |
| Nguồn 12 | 3.10 | 3.85 | 1.93 |
| Nguồn 13 | 3.10 | 4.00 | 1.95 |
| Nguồn 14 | 3.20 | 4.00 | 2.00 |
| Nguồn 15 | 3.24 | 4.49 | 2.02 |
| Nguồn 16 | 3.15 | 3.85 | 2.02 |
| Nguồn 17 | 3.14 | 4.09 | 1.95 |
| Nguồn 18 | 3.20 | 4.30 | 1.96 |
| Nguồn 19 | 3.03 | 4.20 | 1.88 |
| Nguồn 20 | 4.05 (kèo tăng) | 4.35 | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 3.05 | 3.75 | 1.97 |
| Nguồn 22 | 4.00 | 4.50 | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.80 | 3.80 | 1.83 |
| Nguồn 24 | 3.13 | 4.20 | 1.98 |
| Nguồn 25 | 4.20 (kèo tăng) | 4.33 | 1.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.15 | 4.20 | 1.97 |
| Nguồn 27 | 3.12 | 3.57 | 2.00 |
| Nguồn 29 | 2.94 | 4.10 | 1.84 |
| Nguồn 30 | 3.15 | 4.30 | 1.95 |
| Nguồn 31 | 3.23 | 4.50 | 1.97 |
| Nguồn 32 | 3.15 | 4.20 | 1.95 |
| Nguồn 33 | 3.20 | 4.10 | 2.00 |
| Nguồn 34 | 4.20 (kèo tăng) | 4.60 | 1.65 |
| Nguồn 35 | 3.15 | 4.00 | 1.95 |
| Nguồn 36 | 3.15 | 4.10 | 1.98 |
| Nguồn 37 | 3.16 | 4.37 | 1.96 |
| Nguồn 38 | 3.25 | 4.45 | 1.83 |
| Nguồn 39 | 3.10 | 4.33 | 1.95 |
| Nguồn 40 | 3.20 | 3.85 | 1.78 |
| Nguồn 41 | 3.00 | 3.80 | 1.81 |
| Nguồn 42 | 4.20 (kèo tăng) | 4.50 | 1.70 |
| Nguồn 43 | 3.15 | 3.85 | 2.02 |
| Nguồn 45 | 3.10 | 3.95 | 1.99 |
| Nguồn 46 | 4.20 (kèo tăng) | 4.45 | 1.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 3.10 | 4.15 | 1.97 |
| Nguồn 48 | 3.20 | 4.15 | 1.98 |
| Nguồn 49 | 3.10 | 3.90 | 2.00 |
| Nguồn 50 | 3.26 | 4.11 | 2.00 |
| Nguồn 51 | 3.05 | 3.80 | 1.90 |
| Nguồn 52 | 4.05 | 4.35 | 1.68 |
| Nguồn 53 | 4.08 (kèo tăng) | 4.39 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.10 | 4.00 | 1.95 |
| Nguồn 55 | 4.35 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) | 1.70 |
| Nguồn 56 | 3.17 | 4.11 | 1.98 |
| Nguồn 57 | 3.05 | 3.75 | 1.97 |
| Nguồn 58 | 3.20 | 4.00 | 1.96 |
| Nguồn 59 | 3.15 | 3.85 | 2.02 |
| Nguồn 60 | 3.22 | 4.46 | 1.98 |
| Nguồn 61 | 3.25 | 4.00 | 1.98 |
| Nguồn 62 | 3.14 | 3.60 | 1.98 |
| Nguồn 63 | 3.10 | 4.30 | 2.00 |
| Nguồn 64 | 4.20 (kèo tăng) | 4.33 | 1.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 3.30 | 4.20 | 1.90 |
| Nguồn 66 | 3.15 | 4.20 | 1.97 |
| Nguồn 67 | 4.20 (kèo tăng) | 4.35 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.94 | 4.10 | 1.84 |
| Nguồn 69 | 3.20 | 4.00 | 1.98 |
| Nguồn 70 | 3.80 (kèo tăng) | 4.20 | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.17 | 4.20 | 1.95 |
Thống kê trận đấu
1.54 1.09 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
11 17 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
4 3 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
14 14 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
51 I. B. Mendes -
11 N. Butler-Oyedeji -
49 I. Despotovic -
1 T. Castella -
3 T. Fredricson -
5 D. Ngonzo -
48 E. B. Ozcan -
17 S. Traoré
Dự bị
-
16 C. Fassnacht -
22 I. Schmidt -
13 D. Pech -
23 L. Benito -
30 S. Lauper -
18 J. Mall -
33 S. Bukinac -
34 E. Etoski -
25 F. Tsimba
Diễn biến trận đấu
22'
K. Imeri Phạm lỗi
25'
L. Blum Câu giờ
37'
vào: C. Fassnacht, ra: K. Imeri
Hết hiệp 1 · 0-0
48'
C. Zesiger 0-1 kiến tạo: A. Sanches
vào: I. B. Mendes, ra: T. Bergvall
52'
58'
E. Fernandes Phạm lỗi
61'
O. Custodio Phạm lỗi
63'
vào: N. Butler-Oyedeji, ra: O. Custodio
68'
68'
vào: I. Schmidt, ra: L. Blum
68'
vào: D. Pech, ra: A. Sanches
75'
D. Pech 0-2 kiến tạo: S. Essende
F. Mollet 1-2 kiến tạo: S. Kone
77'
I. B. Mendes Phạm lỗi
82'
vào: I. Despotovic, ra: S. Kone
83'
86'
vào: L. Benito, ra: J. Monteiro
86'
vào: S. Lauper, ra: A. Gigović
N. Butler-Oyedeji 2-2 kiến tạo: I. Despotovic
89'
N. Butler-Oyedeji Phản ứng trọng tài
90'+5
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (39 trận)
7 FC Lausanne-Sport 8 Hòa 24 BSC Young Boys
3.51 Bàn/trận TB
18% Tỷ lệ thắng FC Lausanne-Sport
62% Tỷ lệ thắng BSC Young Boys
Những lần gặp gần nhất
- 08/08/2026 FC Lausanne-Sport 2-2 BSC Young Boys
- 15/03/2026 FC Lausanne-Sport 0-2 BSC Young Boys
- 18/01/2026 BSC Young Boys 1-3 FC Lausanne-Sport
- 05/10/2025 FC Lausanne-Sport 5-0 BSC Young Boys
- 04/05/2025 FC Lausanne-Sport 3-2 BSC Young Boys
- 09/03/2025 BSC Young Boys 3-0 FC Lausanne-Sport
- 02/02/2025 FC Lausanne-Sport 1-2 BSC Young Boys
- 01/09/2024 BSC Young Boys 1-1 FC Lausanne-Sport
+ 2 trận khác