FC Luzern thắng FC Lausanne-Sport 1-0 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 4), đá lúc 23:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Swissporarena.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 2.87 | 0.19 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.62 |
1 1.95 X 3.85 2 3.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
17 Dứt điểm 6
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 |
| 12 | | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.95 | 3.85 | 3.40 |
| Nguồn 2 | 2.05 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.95 | 3.75 | 3.25 |
| Nguồn 4 | 1.95 | 3.95 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.81 | 3.75 | 3.50 |
| Nguồn 6 | 1.94 (kèo giảm) | 3.95 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.97 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.30 |
| Nguồn 9 | 1.90 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.91 (kèo giảm) | 3.90 | 3.30 |
| Nguồn 11 | 1.95 | 3.75 | 3.20 |
| Nguồn 12 | 1.92 (kèo giảm) | 3.85 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.02 | 4.04 (kèo giảm) | 3.35 |
| Nguồn 14 | 1.94 (kèo giảm) | 3.84 (kèo giảm) | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.96 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.91 | 3.82 | 3.18 |
| Nguồn 17 | 1.95 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.95 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.83 | 3.75 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.95 (kèo giảm) | 3.86 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.98 | 3.80 | 3.25 |
| Nguồn 22 | 2.02 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 3.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.95 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.05 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.02 | 3.52 (kèo giảm) | 3.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.95 | 3.60 | 3.10 |
| Nguồn 27 | 2.03 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.95 | 3.90 | 3.25 |
| Nguồn 29 | 2.00 | 4.10 | 3.39 |
| Nguồn 30 | 1.90 | 3.85 | 3.55 |
| Nguồn 31 | 1.95 | 4.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.92 (kèo giảm) | 4.00 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.91 (kèo giảm) | 3.80 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.93 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.95 (kèo giảm) | 4.02 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.92 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 3.20 |
| Nguồn 37 | 1.95 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.25 |
| Nguồn 38 | 2.05 | 3.85 | 3.30 |
| Nguồn 39 | 1.95 | 3.60 | 3.10 |
| Nguồn 40 | 2.01 | 3.75 | 3.15 |
| Nguồn 41 | 2.04 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.93 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.05 (kèo tăng) | 3.75 | 2.95 |
| Nguồn 45 | 1.97 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.95 | 3.80 | 3.20 |
| Nguồn 47 | 1.96 (kèo giảm) | 3.90 | 3.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.95 | 3.85 | 3.35 |
| Nguồn 49 | 1.95 (kèo tăng) | 3.80 | 3.10 |
| Nguồn 50 | 2.10 (kèo tăng) | 4.03 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.95 (kèo tăng) | 3.89 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.91 (kèo giảm) | 3.80 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.98 | 4.04 | 3.35 |
| Nguồn 54 | 1.91 (kèo giảm) | 3.75 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.98 | 3.42 | 3.02 |
| Nguồn 56 | 2.02 | 3.52 (kèo giảm) | 3.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.90 | 4.00 | 3.40 |
| Nguồn 59 | 1.95 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.95 | 3.75 | 3.20 |
| Nguồn 61 | 1.87 | 3.70 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.98 | 3.85 (kèo tăng) | 3.30 |
| Nguồn 63 | 2.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 3.85 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
1.14 0.43 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
17 6 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
7 2 Phạt góc
11 19 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 L. Silva -
5 S. Knežević -
71 S. Meyer -
17 S. Wyss -
15 N. Toggenburger -
1 S. Simoni -
22 R. Dantas -
21 L. Lüthi -
29 L. Winkler
Dự bị
-
5 D. Ngonzo -
9 E. Molebe -
17 S. Traoré -
47 P. S. N'Diaye -
7 A. Ajdini -
1 T. Castella -
22 T. Cordier -
6 T. Bergvall -
20 H. Abdallah
Diễn biến trận đấu
M. D. Giusto 1-0
3'
21'
O. Custodio Phạm lỗi
T. Owusu Phạm lỗi
22'
39'
A. K. Sow Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: D. Ngonzo, ra: T. Fredricson
58'
vào: E. Molebe, ra: N. Butler-Oyedeji
vào: L. Silva, ra: M. Zimmermann
65'
L. Bertone Phạm lỗi
69'
71'
vào: P. S. N'Diaye, ra: J. Roche
73'
F. Mollet Phạm lỗi
76'
O. Janneh Phạm lỗi
vào: S. Knežević, ra: B. H. Freimann
83'
vào: N. Toggenburger, ra: D. Mikołajewski
90'+2
vào: S. Wyss, ra: M. D. Giusto
90'+2
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (41 trận)
19 FC Luzern 11 Hòa 11 FC Lausanne-Sport
2.80 Bàn/trận TB
46% Tỷ lệ thắng FC Luzern
27% Tỷ lệ thắng FC Lausanne-Sport
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 FC Luzern 1-0 FC Lausanne-Sport
- 02/05/2026 FC Lausanne-Sport 1-3 FC Luzern
- 22/03/2026 FC Luzern 4-0 FC Lausanne-Sport
- 21/12/2025 FC Lausanne-Sport 0-4 FC Luzern
- 19/10/2025 FC Luzern 2-2 FC Lausanne-Sport
- 11/05/2025 FC Luzern 1-1 FC Lausanne-Sport
- 30/03/2025 FC Lausanne-Sport 1-4 FC Luzern
- 19/01/2025 FC Lausanne-Sport 0-0 FC Luzern
+ 2 trận khác