Başakşehir FK thắng Gençlerbirliği 4-0 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 6), đá lúc 00:00 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Basaksehir Fatih Terim Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Başakşehir FK 62% - Hòa 22%
-
Gençlerbirliği 17%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng62%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.78 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.61 | X1.36 |
1 1.54 X 4.24 2 5.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
18 Dứt điểm 7
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 15 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 |
Chơi hay nhất
- 9,1 Eldor Shomurodov Başakşehir FK
- 8,4 Davie Selke Başakşehir FK
- 7,9 Emin Bayram Başakşehir FK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Başakşehir FK 62% Hòa 22% 17% Gençlerbirliği
xG dự kiến 1.89 - 0.91
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Başakşehir FK (62%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.59 (kèo tăng) | 4.49 (kèo tăng) | 5.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.57 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.53 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.50 | 4.10 | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.55 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.51 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) | 5.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.47 | 4.35 | 5.85 |
| Nguồn 13 | 1.57 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.58 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.57 | 4.30 | 5.25 |
| Nguồn 17 | 1.57 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.53 (kèo giảm) | 4.38 | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.54 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.42 | 4.28 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.54 (kèo tăng) | 4.49 (kèo tăng) | 5.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.46 | 3.81 (kèo giảm) | 4.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.55 | 4.10 | 5.60 |
| Nguồn 27 | 1.53 (kèo tăng) | 4.00 | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 4.24 | 5.25 |
Thống kê trận đấu
2.78 0.46 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
18 7 Dứt điểm
11 0 Sút trúng đích
4 0 Cơ hội ngon
3 7 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 O. Ergün -
18 J. Kałuziński -
91 B. Yıldırım -
19 B. Özcan -
11 A. Fayzullaev -
98 D. Dilmen -
15 H. Güreler -
6 O. Bulut -
21 C. Operi -
7 Y. Sarı
Dự bị
-
83 R. Luís -
20 S. Koita -
48 S. Uçan -
90 M. Baltacı -
45 P. Martor -
23 G. Akkan -
88 F. Üzüm -
53 E. Çavuşoğlu -
3 Y. H. Aydar -
12 V. Orakpo
Chơi hay nhất
9,1 Eldor Shomurodov Başakşehir FK
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,4 Davie Selke Başakşehir FK
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Emin Bayram Başakşehir FK
1 đường chuyền tạo cơ hội
Başakşehir FK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Muhammed Şengezer TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/45 | 0 | 0 |
| 23 Emin Bayram HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 67/76 | 1 | 0 |
| 27 Ousseynou Ba HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 68/70 | 0 | 0 |
| 33 Michał Karbownik HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 37/40 | 0 | 0 |
| 38 Saba Kharebashvili HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 1 | 0 |
| 70 Andreas Skov Olsen TV | 90' | 7,8 | 1 | 1 | 3/5 | 18/30 | 2 | 0 |
| 77 Ivan Brnić TV | 77' | 7,8 | 0 | 2 | 3/6 | 22/24 | 2 | 0 |
| 8 Olivier Kemen C TV | 62' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 1 | 1 |
| 20 Umut Güneş TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 0 | 0 |
| 18 Jakub Kałuziński TV DB | 28' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/37 | 0 | 0 |
| 4 Onur Ergün TV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/23 | 0 | 0 |
| 11 Abbosbek Fayzullaev TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 1 |
| 19 Berkay Özcan TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 |
| 14 Eldor Shomurodov TĐ | 77' | 9,1 | 2 | 0 | 2/2 | 14/15 | 2 | 0 |
| 9 Davie Selke TĐ | 69' | 8,4 | 1 | 0 | 1/2 | 14/16 | 3 | 0 |
| 91 Bertuğ Yıldırım TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 |
Gençlerbirliği
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 İrfan Can Eğribayat TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/40 | 1 | 0 | 7 |
| 2 Thalisson HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 57/60 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Pedro Pereira HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Dimitris Goutas C HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 58/62 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Abdurrahim Dursun HV | 83' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 34/45 | 0 | 1 | 0 |
| 90 Metehan Baltacı HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Oğulcan Ülgün TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 19/26 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Franco Tongya TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Tiago Gouveia TV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 1 | 0 | 0 |
| 83 Rafael Luis TV DB | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 2 | 2 | 0 |
| 42 Ousmane Diabate TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 1 | 0 | 0 |
| 48 Salih Uçan TV DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Adama Malouda Traoré TV | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sekou Koita TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Pedro Mendes TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Prince Martor TĐ DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Skov Olsen 1-0 kiến tạo: I. Brnić
9'
24'
vào: R. Luís, ra: A. M. Traoré
26'
A. Dursun Phạm lỗi
U. Güneş Phạm lỗi
27'
E. Shomurodov 2-0 kiến tạo: I. Brnić
33'
Hết hiệp 1 · 2-0
D. Selke 3-0 (P)
53'
O. Kemen Phạm lỗi
57'
62'
vào: S. Uçan, ra: O. Diabate
vào: J. Kałuziński, ra: U. Güneş
62'
E. Shomurodov 4-0 kiến tạo: A. Skov Olsen
65'
vào: B. Yıldırım, ra: D. Selke
69'
vào: A. Fayzullaev, ra: I. Brnić
77'
vào: B. Özcan, ra: E. Shomurodov
77'
83'
vào: M. Baltacı, ra: A. Dursun
83'
vào: P. Martor, ra: T. Gouveia
90'+3
ra: P. Pereira
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (26 trận)
10 Başakşehir FK 6 Hòa 10 Gençlerbirliği
2.15 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Başakşehir FK
38% Tỷ lệ thắng Gençlerbirliği
Những lần gặp gần nhất
- 11/04/2026 Başakşehir FK 3-0 Gençlerbirliği
- 08/11/2025 Gençlerbirliği 2-1 Başakşehir FK
- 07/03/2021 Gençlerbirliği 0-1 Başakşehir FK
- 08/11/2020 Başakşehir FK 2-1 Gençlerbirliği
- 01/02/2020 Başakşehir FK 3-1 Gençlerbirliği
- 01/09/2019 Gençlerbirliği 1-2 Başakşehir FK
- 27/02/2018 Başakşehir FK 1-1 Gençlerbirliği
- 23/09/2017 Gençlerbirliği 1-0 Başakşehir FK
+ 2 trận khác