
Felicio Brown Forbes
Felicio Brown Forbes chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Felicio Brown Forbes gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ East Bengal sang Muangthong United ngày 26/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/1/2025 | Muangthong United | Yanbian Longding | Không công bố |
| 26/7/2024 | East Bengal | Muangthong United | Tự do |
| 1/2/2024 | Qingdao Jonoon | East Bengal | Tự do |
| 22/2/2023 | Wuhan Zall | Qingdao Jonoon | Không công bố |
| 1/7/2019 | Korona Kielce | Raków Częstochowa | Tự do |
| 20/7/2018 | Amkar | Korona Kielce | Tự do |
| 11/9/2017 | Arsenal Tula | Amkar | Tự do |
| 24/2/2017 | Arsenal Tula | Anzhi | Không công bố |
| 18/3/2016 | FC Rostov | Arsenal Tula | Tự do |
| 31/8/2015 | FC UFA | FC Rostov | Tự do |
| 13/7/2014 | Krylia Sovetov | FC UFA | Tự do |
| 19/9/2013 | FSV Frankfurt | Krylia Sovetov | Tự do |
| 31/1/2013 | 1. FC Nürnberg | FSV Frankfurt | Tự do |
| 5/7/2011 | 1. FC Nürnberg | Rot-weiss Oberhausen | Tự do |
| 20/1/2011 | 1. FC Nürnberg | FC Carl Zeiss Jena | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Felicio Brown Forbes: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Felicio Brown Forbes là ngày 20/01/2011, khi anh từ 1. FC Nürnberg chuyển tới FC Carl Zeiss Jena — năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 12/01/2025, anh từ Muangthong United chuyển tới Yanbian Longding — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Yanbian Longding ghi anh khoác áo số 10.
Felicio Brown Forbes thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 35, Felicio Brown Forbes là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Yanbian Longding. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Yanbian Longding
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 12/01/2025
Tiểu sử Felicio Brown Forbes
Sinh ngày 28/08/1991, Felicio Brown Forbes là cầu thủ và hiện thuộc Yanbian Longding. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 28/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Costa Rica
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Yanbian Longding
Thống kê Felicio Brown Forbes
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Thai League 1 | Muangthong United | 7 | 487 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2024AFC Champions League Two | Muangthong United | 6 | 390 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024League Cup | Muangthong United | 1 | 16 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Felicio Brown Forbes theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Muangthong United | 2024 | 14 | 893 | 5 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Felicio Brown Forbes
- Felicio Brown Forbes mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Felicio Brown Forbes là Costa Rica.
- Felicio Brown Forbes đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Felicio Brown Forbes đang thuộc biên chế Yanbian Longding, mang áo số 10.
- Felicio Brown Forbes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Felicio Brown Forbes 35 tuổi (sinh ngày 28/08/1991), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.