Yanbian Longding
Trung Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Yanbian Longding đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 36 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Yanbian Longding
Yanbian Longding đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 18/19 của Yanbian Longding
Yanbian Longding trải qua mạch không thắng 6 trận và rơi xuống thứ 7. Đội có 9 thắng, 9 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Yanbian Longding đang bám đuổi những ai?
Yanbian Longding đang hơn Hebei Kungfu 1 điểm. Ngôi đầu của Guangzhou E-Power còn xa 24 điểm.
Yanbian Longding mạnh hơn ở sân nào?
Yanbian Longding nhận 12 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 17 bàn.
Yanbian Longding tấn công, phòng ngự ra sao?
Yanbian Longding ghi 34 bàn và để thủng lưới 29 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Yanbian Longding
Yanbian Longding là một đội bóng Trung Quốc.
Trận kế tiếp của Yanbian Longding
Theo giờ Việt Nam, Yanbian Longding tiếp Dongguan United lúc 14h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Dongguan United là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Dongguan United bước vào trận khi đứng thứ 16 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Che Zeping | Hậu vệ | |
| 4 | Vas Núñez | Hậu vệ | Hồng Kông |
| 5 | Joaquim Domingos | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Li Ximin | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 7 | Li Shibin | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 8 | He Zhenyu | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 9 | Xuanyu Zong | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 10 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo | Costa Rica |
| 11 | Chen Keqiang | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 13 | Wang Haocheng | Thủ môn | Trung Quốc |
| 14 | Taixu Cui | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 15 | Xu Jizu | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 16 | Xu Wenguang | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 17 | Piao Shihao | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 19 | Duan Dezhi | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 20 | Jin Taiyan | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 21 | Kou Jiahao | Thủ môn | Trung Quốc |
| 23 | Wang Zihao | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 26 | Zheng Zhiyu | Tiền vệ | |
| 28 | Pan Xuanyu | Tiền vệ | |
| 29 | Yang Erhai | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 30 | Huang Zhenfei | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 31 | Li Shengmin | Thủ môn | Trung Quốc |
| 32 | Huang Ziming | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 33 | Hu Ziqian | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 36 | Li Runhao | Tiền vệ | |
| 37 | Giovanny | Tiền đạo | Brazil |
| 40 | Xingdao Jin | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 43 | Cui Xuanyou | Tiền đạo | |
| 45 | Qu Yanheng | Tiền đạo | Trung Quốc |