Amkar
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Silver
Amkar đang xếp thứ 3 trên tổng 7 đội, với 19 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +7
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Amkar
Stadion Zvezda, sân nhà của Amkar, chứa được 17.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là AMK.
Thành tích mùa 18/19 của Amkar
Amkar đang đứng thứ 3 trong số 7 đội. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Amkar
Trận gần nhất, Amkar thua Zenit 2 0-3 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Amkar
Amkar ghi 14 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,8 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Amkar
Trên bảng xếp hạng, Amkar nằm giữa Tyumen và Torpedo Miass. Ngôi đầu của Zenit 2 còn xa 10 điểm.
Amkar ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Amkar đang là +7.
Trận kế tiếp của Amkar
Lịch thi đấu đưa Amkar về sân nhà tiếp Irtysh Omsk lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Irtysh Omsk bước vào trận khi đứng thứ 6 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Irtysh Omsk có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladislav Zernaev | Thủ môn | Nga |
| 3 | Maksim Smolnikov | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Emil Gallyamov | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Georgi Sanakoev | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Lev Tolkachev | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Evgeni Tyukalov | Tiền vệ | Nga |
| 8 | Aleks Matsukatov | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Daniil Agureev | Tiền vệ | Nga |
| 10 | Dmitri Usov | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Vladislav Ignatenko | Tiền đạo | Nga |
| 13 | Vladislav Dolzhenko | Thủ môn | Nga |
| 14 | D. Chushyalov | Tiền vệ | |
| 15 | Kirill Saraev | Hậu vệ | Nga |
| 17 | M. Malozemov | Tiền vệ | |
| 19 | Kirill Popov | Tiền vệ | Nga |
| 20 | T. Kudymov | Tiền vệ | |
| 23 | Denis Mikhaylov | Tiền vệ | Nga |
| 28 | Grigori Zhilkin | Hậu vệ | Nga |
| 31 | Kirill Burykin | Tiền đạo | Nga |
| 45 | A. Pridyuk | Hậu vệ | |
| 57 | Egor Trifonov | Thủ môn | Nga |
| 73 | Denis Eremeev | Thủ môn | Nga |
| 77 | Elisey Snegirev | Tiền đạo | |
| 78 | D. Kumsarov | Hậu vệ | |
| 88 | Maksim Novikov | Tiền vệ | Nga |
| 89 | Nikita Khvat | Tiền vệ | |
| 92 | A. Stanisavljevic | Hậu vệ | |
| 97 | Nikita Goldobin | Tiền đạo | Nga |