
Kirill Burykin
Kirill Burykin từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Kirill Burykin gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Kirov sang Amkar ngày 08/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2026 | Dinamo Kirov | Amkar | Không công bố |
| 8/7/2026 | Dinamo Kirov | Amkar | Không công bố |
| 2/2/2026 | Uralets Nizhnyi Tagil | Dinamo Kirov | Không công bố |
| 1/2/2026 | Uralets Nizhnyi Tagil | Dinamo Kirov | Không công bố |
| 24/7/2025 | Amkar | Uralets Nizhnyi Tagil | Không công bố |
| 1/7/2023 | FK Sokol Saratov | Amkar | Tự do |
| 1/7/2021 | Salyut-Belgorod | FK Sokol Saratov | Tự do |
| 30/8/2019 | FK Ventspils | Salyut-Belgorod | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kirill Burykin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kirill Burykin
Ở tuổi 28, Kirill Burykin đang là cầu thủ trong đội hình Amkar. Ở Amkar, anh khoác áo số 31.
- Ngày sinh
- 6/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- Amkar
Câu hỏi thường gặp về Kirill Burykin
- Kirill Burykin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kirill Burykin 28 tuổi (sinh ngày 06/08/1998), cao 180 cm.
- Kirill Burykin là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Kirill Burykin là Nga.
- Kirill Burykin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kirill Burykin hiện khoác áo Amkar, mang áo số 31.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.