Dinamo Kirov
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
Dinamo Kirov đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 24 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Dinamo Kirov
Vị trí thứ 2 đưa Dinamo Kirov vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 7 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Dinamo Kirov
Dinamo Kirov đang hơn Novosibirsk 5 điểm. Cách biệt với Rodina Moskva II là 5 điểm. Phía trên là Rodina Moskva II, cách 5 điểm.
Phong độ gần đây của Dinamo Kirov
Gần đây Dinamo Kirov thua Alaniya Vladikavkaz 0-1 trên sân nhà và hoà Mashuk-KMV 1-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận.
Số bàn thắng và bàn thua của Dinamo Kirov
Hàng công Dinamo Kirov đứng thứ 4 với 1,1 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
Dinamo Kirov trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Dinamo Kirov 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 6 bàn.
Hồ sơ đội bóng Dinamo Kirov
Dinamo Kirov lấy Stadion Rossiya ở Novovyatsk làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Rossiya là 3.000 chỗ.
Trận kế tiếp của Dinamo Kirov
Dinamo Vladivostok là đối thủ kế tiếp của Dinamo Kirov, trận sân khách bắt đầu lúc 11h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Dinamo Vladivostok bước vào trận khi đứng thứ 5 với 17 điểm. Dinamo Vladivostok có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladimir Zadiraka | Thủ môn | Nga |
| 3 | Efim Kolobov | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Matvey Martinkevich | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Roman Polkovnikov | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Ismail Dibirov | Tiền vệ | Nga |
| 8 | Nikolay Kamaev | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Bilal Bilalov | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Maksim Lauk | Tiền đạo | Nga |
| 12 | Andrey Malykh | Hậu vệ | Nga |
| 13 | Mikhail Ageev | Tiền đạo | Nga |
| 16 | Andrey Savin | Thủ môn | Nga |
| 17 | Timur Bulatsev | Hậu vệ | Nga |
| 19 | Aleksandr Stepanov | Hậu vệ | Nga |
| 22 | Daniil Maltsev | Tiền đạo | Nga |
| 24 | Timofey Sitnikov | Hậu vệ | Nga |
| 27 | Aleksandr Chizh | Hậu vệ | Belarus |
| 29 | Evgeni Ignatovich | Hậu vệ | Nga |
| 42 | R. Romanov | Tiền vệ | |
| 47 | Valentin Solodarenko | Tiền vệ | Nga |
| 73 | Stefan Kalinov | Hậu vệ | Nga |
| 75 | I. Veselkov | Hậu vệ | |
| 89 | Nikita Dorofeev | Tiền vệ | Nga |
| 91 | Artem Filippov | Tiền vệ | Nga |
| 98 | Egor Pozdnyakov | Tiền vệ | Nga |
| 99 | Aleksandr Burkov | Tiền vệ | Nga |