FK Sokol Saratov
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
FK Sokol Saratov đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 6
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FK Sokol Saratov trên bảng xếp hạng
FK Sokol Saratov xếp thứ 9 trong số 10 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 6 hoà và 6 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của FK Sokol Saratov
Trên bảng xếp hạng, FK Sokol Saratov nằm giữa Volgar Astrakhan và Kaluga. Đội đầu bảng Rodina Moskva II đang hơn 20 điểm.
FK Sokol Saratov qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, FK Sokol Saratov thua Dinamo Vladivostok 0-3 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 3 bàn và nhận 10 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của FK Sokol Saratov
FK Sokol Saratov ghi 7 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu FK Sokol Saratov
Stadion Lokomotiv, sân nhà của FK Sokol Saratov, chứa được 15.260 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SOK.
FK Sokol Saratov tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của FK Sokol Saratov dừng ở 22 sau 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −12. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của FK Sokol Saratov
Trận kế tiếp, FK Sokol Saratov làm khách của Novosibirsk trên sân Stadion Spartak lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Novosibirsk hiện đứng thứ 3 với 19 điểm. Novosibirsk có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Ilya Kalachev | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Egor Larionov | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Aleksandr Perchenok | Hậu vệ | Nga |
| 9 | Vladislav Shpitalny | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Anton Mukhin | Tiền vệ | Nga |
| 11 | Artemi Ukomskiy | Tiền đạo | Nga |
| 12 | A. Ismagilov | Tiền vệ | |
| 15 | Timofey Kashintsev | Thủ môn | Nga |
| 17 | Andrey Anisimov | Tiền vệ | Nga |
| 18 | Nikita Miroshnichenko | Tiền vệ | Nga |
| 19 | V. Rudenko | Tiền đạo | |
| 20 | Egor Sysoev | Tiền đạo | Nga |
| 21 | Gleb Donchenko | Tiền đạo | Nga |
| 22 | V. Kostin | Tiền đạo | |
| 23 | Ilya Vasilevich | Tiền đạo | Belarus |
| 25 | M. Rakhmatulin | Hậu vệ | |
| 26 | Ilya Klementjev | Hậu vệ | Nga |
| 27 | A. Egorushkin | Tiền vệ | |
| 33 | Nikita Gloydman | Hậu vệ | Nga |
| 35 | Petr Kosarevskiy | Thủ môn | Nga |
| 51 | Anton Sinyak | Hậu vệ | Nga |
| 75 | Maksim Mayorov | Tiền vệ | |
| 77 | Dmitri Sasin | Tiền vệ | Nga |
| 88 | Kirill Shubin | Hậu vệ | Nga |
| 91 | Maksim Kutovoy | Tiền đạo | Nga |
| 92 | Ivan Shilenok | Hậu vệ | Nga |
| 95 | I. Gaponov | Hậu vệ | |
| 97 | Artem Malakhov | Tiền đạo | Nga |
| 99 | Vladimir Azarov | Tiền vệ | Nga |