Universitatea Craiova thắng Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 5-0 ở VĐQG Romania (Vòng 13), đá lúc 01:00 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Municipal.
Dự đoán nhanh
-
Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 16% - Hòa 23%
-
Universitatea Craiova 61%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng61%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1 | 0.83 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X0.92 |
1 5.80 X 3.95 2 1.50
Cập nhật lần cuối 03:49 27/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
0 Dứt điểm 25
0 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 13 | 9 | 2 | 2 | +23 | 29 |
| 12 | | 13 | 3 | 5 | 5 | -10 | 14 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 61%
Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 16% Hòa 23% 61% Universitatea Craiova
xG dự kiến 0.97 - 1.40
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.574%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Universitatea Craiova (61%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 6.03 | 4.05 | 1.50 |
| Nguồn 4 | 5.25 | 4.00 | 1.48 |
| Nguồn 6 | 6.00 | 4.20 | 1.50 |
| Nguồn 8 | 6.00 | 3.90 | 1.50 |
| Nguồn 10 | 5.50 | 3.90 | 1.53 |
| Nguồn 11 | 5.25 | 3.80 | 1.50 |
| Nguồn 12 | 5.80 | 4.10 | 1.53 |
| Nguồn 14 | 5.75 | 3.95 | 1.55 |
| Nguồn 15 | 5.25 | 3.80 | 1.50 |
| Nguồn 16 | 5.20 | 3.90 | 1.50 |
| Nguồn 17 | 6.03 | 4.05 | 1.50 |
| Nguồn 19 | 6.30 | 4.27 | 1.50 |
| Nguồn 20 | 5.13 | 3.59 | 1.44 |
| Nguồn 22 | 6.75 | 4.25 | 1.47 |
| Nguồn 24 | 5.80 | 3.90 | 1.53 |
| Đồng thuận | 5.80 | 3.95 | 1.50 |
Thống kê trận đấu
39% 61% Kiểm soát bóng
0 25 Dứt điểm
0 12 Sút trúng đích
0 9 Cơ hội ngon
0 3 Phạt góc
5 4 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 A. Keita -
23 H. Batzula -
20 N. Heras -
14 M. Mawa -
82 D. Vîrtej -
33 S. Gyenge -
5 B. Vătăjelu -
21 A. Dobrosavlevici -
19 G. Ghimfuș -
28 V. Daguin -
88 C. Davordzie
Dự bị
-
5 B. Roux -
16 J. Lameira -
22 S. Elisor -
19 H. Tavares -
18 M. Rădulescu -
1 A. Maxim -
90 R. Sava -
31 R. R. Webster -
29 L. Băsceanu -
4 A. Crețu -
23 S. Teles -
7 S. Nsimba
Diễn biến trận đấu
2'
O. Romanchuk 0-1 kiến tạo: A. Cicâldău
L. Rose Phạm lỗi
31'
34'
A. Al-Hamlawi 0-2 (P)
Hết hiệp 1 · 0-2
49'
A. Al-Hamlawi 0-3 kiến tạo: Ș. Baiaram
vào: A. Keita, ra: R. Silaghi
57'
vào: H. Batzula, ra: R. Cimpean
57'
59'
vào: J. Lameira, ra: T. Băluță
59'
vào: B. Roux, ra: N. Stevanović
vào: N. Heras, ra: D. J. Oberlin
66'
vào: M. Mawa, ra: B. Cmiljanić
66'
71'
vào: H. Tavares, ra: Ș. Baiaram
71'
vào: S. Elisor, ra: A. Al-Hamlawi
72'
S. Elisor 0-4 kiến tạo: A. Cicâldău
75'
vào: M. Rădulescu, ra: V. Screciu
S. Karamoko Nâng mức thẻ phạt
78'
79'
80'
S. Elisor 0-5 kiến tạo: M. Rădulescu
Kết thúc trận · 0-5
Lịch sử đối đầu (24 trận)
6 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 5 Hòa 13 Universitatea Craiova
2.21 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
54% Tỷ lệ thắng Universitatea Craiova
Những lần gặp gần nhất
- 14/12/2024 Universitatea Craiova 2-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 11/08/2024 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-2 Universitatea Craiova
- 19/05/2024 Universitatea Craiova 3-2 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 21/04/2024 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-3 Universitatea Craiova
- 04/02/2024 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-3 Universitatea Craiova
- 17/09/2023 Universitatea Craiova 2-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 29/05/2023 Universitatea Craiova 0-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 22/04/2023 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-2 Universitatea Craiova
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Romania (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 13 | 9 | 3 | 1 | 29-9 | +20 | 30 | DWWWW |
| 2 | | 13 | 9 | 2 | 2 | 32-9 | +23 | 29 | WWWWW |
| 3 | | 13 | 8 | 3 | 2 | 21-13 | +8 | 27 | LWWWW |
| 4 | | 13 | 7 | 2 | 4 | 18-17 | +1 | 23 | WDLWD |
| 5 | | 13 | 7 | 1 | 5 | 25-20 | +5 | 22 | WDLWW |
| 6 | | 13 | 6 | 3 | 4 | 20-19 | +1 | 21 | WWWLD |
| 7 | | 13 | 5 | 5 | 3 | 21-20 | +1 | 20 | WLWLW |
| 8 | | 13 | 5 | 3 | 5 | 16-17 | -1 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 13 | 5 | 2 | 6 | 19-20 | -1 | 17 | DLWLW |
| 10 | | 13 | 4 | 4 | 5 | 14-16 | -2 | 16 | LLWWL |
| 11 | | 13 | 3 | 5 | 5 | 17-17 | 0 | 14 | LLWLD |
| 12 | | 13 | 3 | 5 | 5 | 8-18 | -10 | 14 | LDLLW |
| 13 | | 13 | 3 | 3 | 7 | 8-14 | -6 | 12 | LDLLD |
| 14 | | 13 | 2 | 5 | 6 | 15-21 | -6 | 11 | LDLLL |
| 15 | | 13 | 2 | 2 | 9 | 13-29 | -16 | 8 | LLLLL |
| 16 | | 13 | 1 | 2 | 10 | 9-26 | -17 | 5 | WDLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 13 VĐQG Romania
- 23/10 FC Botoșani 1-3 FC Petrolul Ploiești
- 24/10 FC Corvinul Hunedoara 0-3 FC Universitatea Cluj
- 24/10 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 2-1 FC Voluntari
- 24/10 FC Argeș Pitești 0-1 UTA Arad
- 25/10 FCSB 4-1 FC Rapid București
- 25/10 FCV Farul Constanța 4-3 SC Oțelul Galați
- 26/10 CFR 1907 Cluj 2-2 FC Dinamo București
Kết quả vòng 12 VĐQG Romania
- 16/10 SC Oțelul Galați 1-1 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 17/10 FC Dinamo București 2-0 FC Botoșani
- 17/10 FC Petrolul Ploiești 1-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 18/10 FC Rapid București 2-0 FC Corvinul Hunedoara
- 18/10 UTA Arad 1-0 CFR 1907 Cluj
- 19/10 Universitatea Craiova 2-0 FCV Farul Constanța
- 19/10 FC Universitatea Cluj 2-2 FC Argeș Pitești
- 20/10 FC Voluntari 1-2 FCSB