LASK thắng SC Austria Lustenau 4-0 ở VĐQG Áo (Vòng 9), đá lúc 22:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Planet Pure Stadion.
Dự đoán nhanh
-
SC Austria Lustenau 12% - Hòa 18%
-
LASK 70%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng70%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.87 | 0.84 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.10 | X0.67 |
1 7.50 X 5.00 2 1.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
7 Dứt điểm 23
4 Phạt góc 12
1 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 9 | 6 | 1 | 2 | +14 | 19 |
| 9 | | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,8 Sascha Horvath LASK
- 8,4 Saša Kalajdžić LASK
- 8,3 Robert Ljubičić LASK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 70%
SC Austria Lustenau 12% Hòa 18% 70% LASK
xG dự kiến 1.34 - 1.91
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 65%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.584%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: LASK (70%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 7.50 | 5.00 | 1.30 |
| Đồng thuận | 7.50 | 5.00 | 1.30 |
Thống kê trận đấu
0.25 3.33 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
7 23 Dứt điểm
2 10 Sút trúng đích
0 7 Cơ hội ngon
4 12 Phạt góc
13 6 Phạm lỗi
0 5 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 A. Gashi -
24 S. Diarra -
15 C. Emmanuel -
14 P. Benjamin -
23 P. Grabher -
30 P. Bohm -
26 L. Ibertsberger -
7 F. Gmeiner -
9 L. Jastremski
Dự bị
-
16 A. Andrade -
4 X. Mbuyamba -
20 K. Jørgensen -
27 C. Lang -
45 N. Kane -
33 T. Schützenauer -
21 M. Verhaeghe -
9 K. Daněk -
18 A. Schöpf
Chơi hay nhất
8,8 Sascha Horvath LASK
6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,4 Saša Kalajdžić LASK
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Robert Ljubičić LASK
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
SC Austria Lustenau
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Domenik Schierl TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/41 | 0 | 0 | 6 |
| 21 Anilson HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 16/20 | 0 | 4 | 0 |
| 3 Danilo Soares HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 5 | 4 | 0 |
| 18 Robin Voisine HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Niklas Pertlwieser HV | 77' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Matthias Maak C HV | 68' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Chukwu Emmanuel HV DB | 13' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Dominik Weixelbraun TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/11 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Dion Kacuri TV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 33/41 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Lord Afrifa TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 22/29 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Alieu Conateh TV | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Pius Grabher TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Antonio Verinac TĐ | 77' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Albin Gashi TĐ DB | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Seydou Diarra TĐ DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Precious Benjamin TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
LASK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Jungwirth TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Miguel Freckleton HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 1/2 | 53/59 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Daniel Elfadli HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 56/62 | 0 | 3 | 0 |
| 43 Alemão HV | 65' | 7,7 | 0 | 0 | 1/3 | 38/43 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Xavier Mbuyamba HV DB | 25' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/14 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Kasper Jørgensen HV DB | 25' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Andrés Andrade HV DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Sascha Horvath C TV | 90' | 8,8 | 0 | 0 | 1/1 | 52/61 | 6 | 1 | 0 |
| 25 Yvan Dibango TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 30/35 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Melayro Bogarde TV | 65' | 7,9 | 0 | 1 | 1/1 | 54/65 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Florian Flecker TV | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 3 | 1 | 0 |
| 45 Nael Kane TV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Robert Ljubičić TĐ | 90' | 8,3 | 0 | 1 | 0/2 | 35/48 | 3 | 1 | 0 |
| 11 Saša Kalajdžić TĐ | 84' | 8,4 | 1 | 1 | 1/5 | 13/16 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Samuel Adeniran TĐ | 76' | 7,6 | 1 | 0 | 3/4 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Christoph Lang TĐ DB | 14' | 8,3 | 2 | 0 | 2/3 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Soares Phạm lỗi
16'
Hết hiệp 1 · 0-0
56'
S. Kalajdžić 0-1 kiến tạo: M. Bogarde
57'
F. Flecker Phạm lỗi
64'
S. Adeniran 0-2 kiến tạo: S. Kalajdžić
65'
vào: X. Mbuyamba, ra: Alemão
65'
vào: K. Jørgensen, ra: F. Flecker
65'
vào: A. Andrade, ra: M. Bogarde
vào: A. Gashi, ra: A. Conateh
67'
76'
vào: C. Lang, ra: S. Adeniran
vào: C. Emmanuel, ra: N. Pertlwieser
77'
vào: P. Benjamin, ra: A. Verinac
77'
84'
vào: N. Kane, ra: S. Kalajdžić
88'
C. Lang 0-3 (P)
vào: P. Grabher, ra: L. Afrifa
89'
90'+4
C. Lang 0-4 kiến tạo: R. Ljubičić
Kết thúc trận · 0-4