SV Ried thắng FK Austria Wien 3-2 ở VĐQG Áo (Vòng 9), đá lúc 00:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Josko Arena.
Dự đoán nhanh
-
SV Ried 38% - Hòa 26%
-
FK Austria Wien 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.98 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.71 | X1.08 |
1 2.38 X 3.60 2 2.70
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
10 Dứt điểm 13
4 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 0
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 |
| 10 | | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Johannes Eggestein FK Austria Wien
- 7,8 Philipp Pomer SV Ried
- 7,5 Andreas Leitner SV Ried
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
SV Ried 38% Hòa 26% 36% FK Austria Wien
xG dự kiến 1.62 - 1.28
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: SV Ried (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.38 | 3.70 | 2.61 |
| Nguồn 4 | 2.45 | 3.60 | 2.70 |
| Nguồn 6 | 2.38 | 3.60 | 2.70 |
| Nguồn 8 | 2.45 | 3.60 | 2.70 |
| Nguồn 10 | 2.40 | 3.60 | 2.60 |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.65 | 2.69 |
| Nguồn 12 | 2.30 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 13 | 2.40 | 3.55 | 2.85 |
| Nguồn 15 | 2.40 | 3.60 | 2.75 |
| Nguồn 16 | 2.30 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 17 | 2.32 | 3.45 | 2.77 |
| Nguồn 18 | 2.28 | 3.70 | 2.61 |
| Nguồn 20 | 2.47 | 3.78 | 2.75 |
| Nguồn 21 | 2.28 | 3.15 | 2.67 |
| Nguồn 23 | 2.38 | 3.45 | 2.80 |
| Nguồn 25 | 2.38 | 3.50 | 2.62 |
| Đồng thuận | 2.38 | 3.60 | 2.70 |
Thống kê trận đấu
2.90 1.70 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
10 13 Dứt điểm
7 4 Sút trúng đích
4 3 Cơ hội ngon
4 10 Phạt góc
7 11 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
4 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 H. Hankić -
29 L. Capan -
5 D. Radonjic -
7 O. Sorg -
4 L. Malicsek -
10 J. Nasrawe -
92 I. Thelin -
15 J. Boguo -
9 N. P. Sissoko
Dự bị
-
99 M. Kos -
44 V. Toifl -
21 M. Schablas -
6 P. Maybach -
22 F. Wustinger -
16 Kang-hee Lee -
14 K. Boateng -
20 J. Hettwer -
42 D. Ewemade
Chơi hay nhất
8,5 Johannes Eggestein FK Austria Wien
2 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,8 Philipp Pomer SV Ried
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Andreas Leitner SV Ried
2 lần cứu thua
SV Ried
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Andreas Leitner C TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 0 | 2 |
| 30 Oliver Steurer HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Samuel Johansen Chukwudi HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 18/26 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Fabian Rossdorfer HV | 66' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Oliver Sorg HV DB | 24' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 3/4 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Dejan Radonjic HV DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Lukas Malicsek HV DB | 17' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Philipp Pomer TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 18/28 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Stefan Schwab TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 28/38 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Yusuf Maart TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 36/47 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Martin Rasner TV | 73' | 6,8 | 0 | 1 | 1/2 | 23/26 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Ante Bajić TĐ | 83' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/23 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Jaedin Rhodes TĐ | 66' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 2 | 1 | 0 |
| 47 Evan Eghosa TĐ | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 7/11 | 0 | 1 | 0 |
| 92 Isaac Thelin TĐ DB | 24' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Joris Boguo TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
FK Austria Wien
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Samuel Sahin-Radlinger TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 0 | 5 |
| 46 Johannes Handl HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 72/78 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Buhari Ibrahim HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 61/67 | 0 | 3 | 0 |
| 40 Daniel Nnodim HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Reinhold Ranftl TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 49/61 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Valentino Müller TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 38/45 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Vasilije Markovic TV | 75' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 18/30 | 0 | 4 | 0 |
| 17 Lee Tae-seok TV | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Matteo Schablas TV DB | 19' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Florian Wustinger TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Johannes Eggestein TĐ | 90' | 8,5 | 2 | 0 | 3/3 | 18/28 | 3 | 0 | 0 |
| 30 Manfred Fischer C TĐ | 89' | 7,3 | 0 | 1 | 1/3 | 28/31 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Julian Hettwer TĐ DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 4/12 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Sanel Saljic TĐ | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Kelvin Boateng TĐ DB | 15' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
J. Eggestein 0-1 kiến tạo: M. Fischer
S. Schwab 1-1 kiến tạo: M. Rasner
23'
J. Rhodes Phạm lỗi
25'
P. Pomer 2-1 kiến tạo: Y. Maart
28'
Hết hiệp 1 · 2-1
46'
vào: J. Hettwer, ra: S. Saljic
A. Bajić Phạm lỗi
55'
vào: D. Radonjic, ra: F. Rossdorfer
66'
S. Schwab Phạm lỗi
68'
71'
vào: M. Schablas, ra: T. Lee
vào: L. Malicsek, ra: M. Rasner
73'
75'
vào: K. Boateng, ra: V. Markovic
Y. Maart Phạm lỗi
79'
I. Thelin 3-1 (P)
82'
90'
vào: F. Wustinger, ra: M. Fischer
90'+2
J. Eggestein 3-2
Kết thúc trận · 3-2