VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
Logo Samsunspor

Samsunspor vs Çaykur Rizespor

Kết thúc
1 : 1
HT 1 - 1
Logo Çaykur Rizespor
28/10/2025 · 00:00 Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu

Samsunspor hòa Çaykur Rizespor 1-1 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 10), đá lúc 00:00 ngày 28/10/2025 (giờ Việt Nam), tại Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
12 Logo Çaykur Rizespor Çaykur Rizespor 8 3 1 4 -3 10
17 — Xuống hạng Logo Samsunspor Samsunspor 8 1 1 6 -12 4
  • Xuống hạng
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Galatasaray Galatasaray 8 6 1 1 17-11 +6 19 WWLWW
2 — Vòng loại Champions League Logo Amed Sportif Faaliyetler Amed Sportif Faaliyetler 8 5 2 1 18-9 +9 17 WDWWD
3 — Vòng loại Europa League Logo Fenerbahçe Fenerbahçe 8 5 1 2 22-6 +16 16 WWWDL
4 — Vòng loại Conference League Logo Trabzonspor Trabzonspor 8 5 1 2 18-5 +13 16 WWWLW
5 Logo Beşiktaş JK Beşiktaş JK 8 5 0 3 16-10 +6 15 LWLWW
6 Logo Kocaelispor Kocaelispor 9 5 0 4 11-9 +2 15 WLLWL
7 Logo Çorum FK Çorum FK 8 4 1 3 18-13 +5 13 WWLWW
8 Logo Kasımpaşa Kasımpaşa 8 3 4 1 12-9 +3 13 WLDWD
9 Logo Alanyaspor Alanyaspor 9 3 3 3 9-11 -2 12 LLDWD
10 Logo Başakşehir FK Başakşehir FK 8 3 2 3 12-12 0 11 WDWLL
11 Logo Erzurumspor FK Erzurumspor FK 8 3 2 3 5-11 -6 11 WDWLW
12 Logo Çaykur Rizespor Çaykur Rizespor 8 3 1 4 8-11 -3 10 LLDWL
13 Logo Göztepe Göztepe 8 2 3 3 17-16 +1 9 WWDDL
14 Logo Gaziantep FK Gaziantep FK 8 2 2 4 8-12 -4 8 LLLDW
15 Logo Gençlerbirliği Gençlerbirliği 8 2 2 4 7-16 -9 8 LDLLL
16 — Xuống hạng Logo Konyaspor Konyaspor 8 1 2 5 4-9 -5 5 LDDWL
17 — Xuống hạng Logo Samsunspor Samsunspor 8 1 1 6 7-19 -12 4 LLLLL
18 — Xuống hạng Logo Eyüpspor Eyüpspor 8 1 0 7 2-22 -20 3 LLLLL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 10 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kết quả vòng 9 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ