Polokwane City hòa Stellenbosch 3-3 ở Premier Soccer League (Vòng 2), đá lúc 00:30 ngày 12/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Old Peter Mokaba Stadium.
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
9 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,2 Sinoxolo Kwayiba Stellenbosch
- 7,7 Raymond Daniels Polokwane City
- 7,5 Surprise Manthosi Polokwane City
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
9 10 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
5 6 Phạt góc
8 12 Phạm lỗi
4 0 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
60 A. Ngwenya -
20 R. Daniels -
4 B. Nikani -
3 T. Nkwe -
47 M. M. Batlhabane -
25 K. Sebone -
48 A. Mashele -
28 L. Mahlatsi -
39 V. Kopamotse
Dự bị
-
1 N. Garrow -
67 B. Grobler -
19 G. Palace -
32 Daniels -
11 Q. Plaatjies -
10 A. du Preez -
20 K. Johannesen -
8 V. Andrieas -
2 K. Ramushu
Chơi hay nhất
8,2 Sinoxolo Kwayiba Stellenbosch
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Raymond Daniels Polokwane City
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Surprise Manthosi Polokwane City
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Polokwane City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Lindokuhle Mathebula TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 9/14 | – | – | 2 |
| 42 Surprise Manthosi HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 15/25 | – | 2 | – |
| 34 Lebohang Nkaki HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 13/24 | – | – | – |
| 27 Malebogo Modise HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/37 | 1 | 1 | – |
| 3 Tlou Nkwe HV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 10/11 | – | 1 | – |
| 21 Manuel Kambala TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/26 | – | 2 | – |
| 14 Ndamulelo Maphangule TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 30/42 | 1 | 3 | – |
| 35 Banele Mnguni TV | 65' | 6,2 | – | 0 | – | 14/22 | – | 1 | – |
| 17 Bonginkosi Dlamini TV | 45' | 6,5 | – | 1 | – | 10/19 | 1 | 2 | – |
| 44 Tidimalo Molokwane TĐ | 90' | 5,9 | – | 1 | 1/2 | 5/14 | 1 | – | – |
| 18 G. Philander TĐ | 65' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 6/10 | – | 1 | – |
| Edwin Ramaja | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 19/42 | 1 | – | – |
| Raymond Daniels | 25' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 6/6 | 1 | – | – |
Stellenbosch
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Sage Stephens TM | 90' | 5,2 | – | 0 | – | 7/16 | – | – | 1 |
| 26 S. Nkwali HV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 11/18 | 2 | – | – |
| 37 Thabiso Lebitso HV | 90' | 6,7 | – | 1 | – | 18/24 | 1 | 2 | – |
| 4 L. Vena HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 17/30 | – | 1 | – |
| 27 Terrence Mashego TV | 90' | 7,3 | – | 1 | – | 20/31 | 2 | 4 | – |
| 6 Tlakusani Mthethwa TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/31 | – | 2 | – |
| 33 Chumani Butsaka TV | 80' | 6,2 | – | 0 | – | 16/24 | – | 4 | – |
| 7 Devin Titus TV | 79' | 7,5 | 1 | 0 | 1/4 | 17/30 | 1 | 2 | – |
| 28 Lehlogonolo Matlou TV | 79' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 29/38 | – | – | – |
| 19 Genino Palace TV DB | 25' | 6,6 | – | 0 | – | 6/7 | – | 2 | – |
| 14 Sinoxolo Kwayiba TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 21/24 | 2 | 1 | – |
| 67 Bradley Grobler TĐ DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 10 Ashley Du Preez TĐ DB | 11' | 6,2 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 32 Raoul Daniels TĐ DB | 10' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 3/5 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
G. Philander 1-0 kiến tạo: B. Dlamini
16'
22'
S. Kwayiba 1-1 kiến tạo: S. Nkwali
vào: T. Nkwe, ra: B. Dlamini
46'
60'
D. Titus 1-2 kiến tạo: T. Mashego
vào: R. Daniels, ra: G. Philander
65'
vào: V. Kopamotse, ra: B. Mnguni
65'
65'
vào: G. Palace, ra: G. Taunyana
S. Manthosi 2-2
67'
R. Daniels 3-2 kiến tạo: T. Molokwane
75'
79'
vào: Daniels, ra: C. Butsaka
80'
vào: B. Grobler, ra: L. Matlou
80'
vào: A. du Preez, ra: D. Titus
80'
L. Mathebula 3-3 (phản lưới)
81'
Luthando Vena